colon

/'koulən/
Học thuật
Thân thiện
colon

Le colon cultive la terre sous le soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tên thực dân: Người thuộc địa, người định cưmột thuộc địa.
    • Dân di cư; kiều dân: Người rời khỏi quê hương để định cưmột vùng đất mới.
    • Học sinh đi trại hè: Học sinh tham gia trại hè, thườngnông thôn hoặc vùng ngoại ô.
    • Tá điền: Người nông dân canh tác trên đất của người khác trả tiền thuê bằng một phần sản phẩm thu hoạch.
    • (Sử học) Lệ nông: Nôngtrong chế độ phong kiến, bị buộc phải lao động trên đất đai của lãnh chúa.
    • (Thông tục) Như colonel: Cách gọi tắt thông thường cho cấp bậc đại trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les premiers colons français sont arrivés en Amérique au XVIe siècle. (Những tên thực dân Pháp đầu tiên đã đến châu Mỹ vào thế kỷ XVI.)
    • Beaucoup de colons italiens se sont installés en Argentine. (Nhiều kiều dân Ý đã định cư ở Argentina.)
    • Mon fils est colon pour tout le mois de juillet. (Con trai tôihọc sinh đi trại hè suốt tháng Bảy.)
    • Le colon payait la moitié de sa récolte au propriétaire. (Người tá điền trả một nửa vụ thu hoạch của mình cho chủ đất.)
    • Au Moyen Âge, le colon était attaché à la terre. (Vào thời Trung Cổ, lệ nông bị gắn chặt với mảnh đất.)
    • Le colon a donné l'ordre à ses troupes. (Vị đại đã ra lệnh cho quân đội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colon de peuplement": Thực dân định cư (nhấn mạnh đến việc định cư lâu dài thay vì chỉ khai thác thuộc địa).

    • L'Algérie fut une colonie de peuplement pour la France. (Algérie từngthuộc địa định cư của Pháp.)
  • "Ancien colon": Cựu thực dân, người từng sốngthuộc địa.

    • Il est un ancien colon d'Indochine. (Ông ấymột cựu thực dânĐông Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonial (adj): (thuộc về) thực dân, thuộc địa.

    • L'empire colonial français. (Đế chế thực dân Pháp.)
  • Colonat (n.m): Chế độ tá điền, tình trạng của người tá điền.

    • Le colonat était répandu dans cette région. (Chế độ tá điền đã phổ biếnvùng này.)
  • Coloniser (v): Thực dân hóa, chiếm làm thuộc địa.

    • Les Européens ont colonisé de nombreux territoires. (Người châu Âu đã thực dân hóa nhiều vùng lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonisateur: Kẻ thực dân, người đi khai phá thuộc địa (thường mang nghĩa chủ động).
  • Émigrant: Người di cư (nhấn mạnh hành động rời đi).
  • Fermier: Người nông dân thuê đất (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết trả bằng sản phẩm).
  • Serf: Nông nô (từ đồng nghĩa gần với nghĩa "lệ nông").
Các cụm từ liên quan
  • Colon parti au front: Học sinh đi trại hè chủ đề quân đội/tiền tuyến (một loại hình trại hè ).
    • Dans les années 50, il était colon parti au front. (Vào những năm 50, cậu ấyhọc sinh đi trại hè kiểu "tiền tuyến".)
Thành ngữ liên quan
  • Être traité comme un colon: Bị đối xử như một kẻ bị trị, một người hạng hai (mang nghĩa miệt thị, ám chỉ sự bất bình đẳng thời thuộc địa).
    • Dans cette entreprise, les employés se sentent traités comme des colons. (Trong công ty này, nhân viên cảm thấy bị đối xử như những kẻ bị trị.)
colon

Le colon cultive la terre sous le soleil.

danh từ giống đực
  1. tên thực dân
  2. dân di cư; kiều dân
  3. học sinh đi trại hè
  4. tá điền
  5. (sử học) lệ nông
  6. (thông tục) như colonel