Colony

/'kɔləni/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuộc địa: Một vùng lãnh thổ bị kiểm soát chính trị thường bị khai thác bởi một quốc gia khácxa.
    • Khu kiều dân; khu của những người cùng nghề/nhóm: Một khu vực nơi một nhóm người từ cùng quê hương, hoặc cùng sở thích/nghề nghiệp, sống tập trung với nhau.
    • Tập đoàn, bầy, đàn (sinh vật): Một nhóm lớn các sinh vật cùng loài sống hoặc phát triển cùng nhau trong một khu vực.
    • Khóm, cụm (thực vật): Một nhóm cây hoặc thực vật cùng loài mọc gần nhau.
dụ sử dụng
  • Thuộc địa:

    • India was once a British colony. (Ấn Độ từng một thuộc địa của Anh.)
    • The country fought for independence from its colonial ruler. (Đất nước đó đã đấu tranh để giành độc lập từ tay thế lực thực dân.)
  • Khu kiều dân/cùng nghề:

    • There is a large artists' colony in that coastal town. ( một khu tập trung đông đảo nghệ sĩthị trấn ven biển đó.)
    • The American colony in Paris has its own social clubs. (Khu kiều dân người Mỹ ở Paris những câu lạc bộ xã hội riêng của họ.)
  • Tập đoàn, bầy đàn (sinh vật):

    • We observed a colony of penguins on the ice. (Chúng tôi quan sát một đàn chim cánh cụt trên băng.)
    • A colony of bacteria grew in the petri dish. (Một tập đoàn vi khuẩn đã phát triển trong đĩa petri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crown colony": Thuộc địa trực thuộc Hoàng gia Anh, do chính phủ Anh trực tiếp cai quản.
  • "Penal colony": Thuộc địa hình sự, nơi các nhân bị đày đến.
    • Australia was originally established as a British penal colony. (Úc ban đầu được thành lập như một thuộc địa hình sự của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonial (adj): (thuộc về) thuộc địa, thực dân.
    • The colonial architecture is still visible in the old quarter. (Kiến trúc thời thuộc địa vẫn có thể thấykhu phố cổ.)
  • Colonist (n): Người định cư, người lập thuộc địa.
    • The early colonists faced many hardships. (Những người định cư đầu tiên đối mặt với nhiều khó khăn.)
  • Colonize (v): Thành lập thuộc địa, xâm chiếm thuộc địa.
    • European powers colonized much of Africa in the 19th century. (Các cường quốc châu Âu đã xâm chiếm thuộc địa phần lớn châu Phi vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Settlement (n): Khu định cư, điểm dân cư (thường nhấn mạnh đến việc định cư hơn sự kiểm soát chính trị).
  • Outpost (n): Tiền đồn, khu vực xa xôi (thường nhỏ mục đích quân sự hoặc thương mại).
  • Community (n): Cộng đồng (nghĩa rộng, có thể thay thế cho "colony" khi nói về nhóm người cùng sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "colony")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "colony")

danh từ
  1. thuộc địa
  2. kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)
  3. (động vật học) bầy, đàn, tập đoàn
    • a colony of ants
      đàn kiến
  4. (thực vật học) khóm, cụm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Colony"

Từ có nhắc đến "Colony"