columella
Danh từ:
- Trụ nhỏ (hoặc cấu trúc giống như cột trụ): "Columella" là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một cấu trúc nhỏ, hình trụ hoặc giống cột, nằm trong cơ thể thực vật hoặc động vật. Ở thực vật, nó thường là phần trung tâm của quả hoặc bào tử; ở động vật, nó có thể là một phần của tai trong hoặc các cơ quan khác.
- (Trụ nhỏ trong quả táo là phần lõi trung tâm giữ các hạt.)
- (Ở ốc sên, trụ nhỏ là một cấu trúc xoắn ốc bên trong vỏ.)
"Columella of the cochlea": Trụ nhỏ của ốc tai (cấu trúc xương trong tai trong của động vật có vú).
- The columella of the cochlea transmits sound vibrations to the inner ear. (Trụ nhỏ của ốc tai truyền rung động âm thanh đến tai trong.)
"Columella in fungi": Trụ nhỏ trong nấm (phần trung tâm của bào tử nang).
- The columella helps support the spore sac in certain fungi. (Trụ nhỏ giúp nâng đỡ túi bào tử ở một số loại nấm.)
Columellar (tính từ): thuộc về trụ nhỏ.
- The columellar region of the shell is often smooth. (Vùng trụ nhỏ của vỏ thường nhẵn.)
Columellate (tính từ): có trụ nhỏ.
- The columellate structure of the fruit is unique to this plant species. (Cấu trúc có trụ nhỏ của quả là đặc điểm riêng của loài thực vật này.)
- Central column: cột trung tâm (mô tả cấu trúc tương tự trong thực vật).
- Axial pillar: trụ trục (trong giải phẫu động vật).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "columella", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "columella" do tính chuyên môn cao của từ này.