dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

combat

Words Mentioning "combat"

ác liệt
đánh võ
đấu trí
biên đội
binh tình
bốc
cao cường
chiến thuyền
chiến trận
chiến xa
chọi gà
gà chọi
gà nòi
giao binh
giao tranh
hải chiến
hỗn chiến
khiêu chiến
khổ chiến
không chiến
lâm trận
loại
mãnh liệt
mũi tên
nghênh địch
ngoan cường
nhung phục
nhung y
đoản binh
quyết chiến
quyết liệt
tất thắng
tên đạn
thao luyện
thệ sư
thôi
tiếp chiến
tỉ thí
tổ
trận
trận mạc
trận thế
trợ chiến
trực chiến
tử nạn
ứng chiến
võ
võ
võ nghệ
võ nghệ
võ sĩ
vớt
vớt
xe
xơi
xông pha
xuất binh
xuất quân
xuất trận
xuất tướng
xung trận
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...