bốc

  1. bock
    • Bốc bia
      bock de bière
  2. boxe
    • Cuộc đánh bốc
      combat de boxe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bốc
Một người đàn ông đang bốc gạo từ bao vào nồi.