combatant

/'kɔmbətənt/
tính từ
  1. chiến đấu, tham chiến
    • combatant comrades
      bạn chiến đấu
    • combatant forces
      lực lượng chiến đấu
    • combatant arms
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến
    • combatant officers
      những sĩ quan trực tiếp tham chiến
danh từ
  1. chiến sĩ, người chiến đấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "combatant"

Từ có nhắc đến "combatant"

combatant
A soldier stands ready as a combatant in the field.