combatant

/'kɔmbətənt/
Học thuật
Thân thiện
combatant

A soldier stands ready as a combatant in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người chiến đấu, chiến sĩ: Một người tham gia trực tiếp vào cuộc chiến hoặc xung đột trang.
    • Bên tham chiến: Một cá nhân hoặc nhóm (như lực lượng quân đội) được công nhận quyền tham gia vào các hành động chiến tranh theo luật pháp quốc tế.
  2. Tính từ:

    • Tham chiến, chiến đấu: Mô tả trạng thái hoặc đặc tính của việc sẵn sàng hoặc đang tham gia vào chiến đấu.
    • Trực tiếp chiến đấu: Liên quan đến các lực lượng hoặc cá nhân nhiệm vụ tác chiến trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Geneva Conventions define the rights and protections of a combatant. (Các Công ước Geneva định nghĩa quyền sự bảo vệ dành cho một người tham chiến.)
    • All combatants were ordered to lay down their arms. (Tất cả chiến sĩ được lệnh phải hạ khí.)
  • Tính từ:

    • The combatant forces advanced under heavy fire. (Các lực lượng tham chiến tiến lên dưới làn đạn dày đặc.)
    • He served in a combatant role during the war. (Ông ấy phục vụ trong một vai trò trực tiếp chiến đấu suốt cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lawful/unlawful combatant": Người tham chiến hợp pháp/bất hợp pháp. Đây thuật ngữ pháp trong luật chiến tranh, phân biệt những người được hưởng các quyền lợi của tù binh chiến tranh.
    • Militias not wearing a fixed distinctive sign may be classified as unlawful combatants. (Các lực lượng dân quân không đeo phù hiệu đặc trưng cố định có thể bị phân loại người tham chiến bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Combat (n/ v): Trận chiến, sự chiến đấu / Chiến đấu.

    • The troops were ready for combat. (Binh lính đã sẵn sàng cho trận chiến.)
  • Non-combatant (n): Người không tham chiến ( dụ: thường dân, nhân viên y tế, tuyên úy).

    • The hospital ship was clearly marked to protect non-combatants. (Tàu bệnh viện được đánh dấu rõ ràng để bảo vệ những người không tham chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Fighter (chiến sĩ, người chiến đấu), warrior (chiến binh), belligerent (bên tham chiến - trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức).
  • Tính từ: Fighting (đang chiến đấu), belligerent ( tính chất gây chiến, tham chiến), warring (đang giao chiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "combatant" danh từ/tính từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến gốc động từ "combat").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "combatant").

combatant

A soldier stands ready as a combatant in the field.

tính từ
  1. chiến đấu, tham chiến
    • combatant comrades
      bạn chiến đấu
    • combatant forces
      lực lượng chiến đấu
    • combatant arms
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến
    • combatant officers
      những sĩ quan trực tiếp tham chiến
danh từ
  1. chiến sĩ, người chiến đấu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "combatant"

Từ có nhắc đến "combatant"