fighter

/'faitə/
danh từ
  1. chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quyền Anh nhà nghề
  3. máy bay chiến đấu; máy bay khu trục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fighter"

fighter
A fighter jet soars through a clear blue sky.