fighter
/'faitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chiến đấu, chiến sĩ: Chỉ một người tham gia vào một cuộc chiến, trận đánh, hoặc cuộc xung đột vũ trang.
- Người đấu tranh: Chỉ một người kiên quyết chiến đấu hoặc tranh đấu cho một mục đích, lý tưởng, hoặc quyền lợi nào đó.
- Máy bay chiến đấu, máy bay tiêm kích: Một loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu để chiến đấu trên không, tiêu diệt máy bay đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ người):
- He was a brave fighter in the war. (Anh ấy là một chiến sĩ dũng cảm trong chiến tranh.)
- She is a tireless fighter for human rights. (Cô ấy là một chiến sĩ không mệt mỏi đấu tranh cho nhân quyền.)
- Danh từ (chỉ máy bay):
- The air force deployed its newest fighters. (Không quân đã triển khai những máy bay chiến đấu mới nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Freedom fighter": chiến sĩ tự do, người đấu tranh cho tự do (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự).
- He was regarded as a freedom fighter by his people. (Ông ấy được người dân của mình coi là một chiến sĩ tự do.)
- "Street fighter":
- Nghĩa đen: người tham gia hoặc giỏi trong các cuộc ẩu đả, đánh nhau trên đường phố.
- Nghĩa bóng: người có tinh thần chiến đấu mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị.
- In business, you need to be a street fighter to survive. (Trong kinh doanh, bạn cần phải là một người chiến đấu không khoan nhượng để tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Fight (động từ/ danh từ): chiến đấu, cuộc chiến.
- Firefighter (danh từ): lính cứu hỏa. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép riêng biệt, không phải là nghĩa của "fighter").
- Strike fighter (danh từ): máy bay tiêm kích tấn công (một loại máy bay chiến đấu cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Chiến sĩ, chiến binh: warrior, combatant, soldier (nghĩa chỉ người).
- Người đấu tranh: campaigner, activist, champion (nghĩa chỉ người).
- Máy bay chiến đấu: jet fighter, combat aircraft, warplane (nghĩa chỉ máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "fighter". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "fight").
Thành ngữ liên quan
- To be a born fighter: là một người chiến đấu bẩm sinh, có tinh thần chiến đấu từ khi sinh ra.
- Despite the setbacks, she never gives up. She's a born fighter. (Bất chấp những thất bại, cô ấy không bao giờ bỏ cuộc. Cô ấy là một chiến binh bẩm sinh.)
- To fight the good fight: chiến đấu vì một mục đích chính đáng, cao cả (thường mang sắc thái đạo đức hoặc tôn giáo).
- He spent his life fighting the good fight for social justice. (Ông ấy đã dành cả đời để chiến đấu cho công lý xã hội.)
danh từ
- chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) võ sĩ quyền Anh nhà nghề
- máy bay chiến đấu; máy bay khu trục