spacious

/'speiʃəs/
tính từ
  1. rộn lớn, rộng rãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "spacious"

spacious
The new apartment has a spacious living room with large windows.