spacious

/'speiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
spacious

The new apartment has a spacious living room with large windows.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng rãi, rộng lớn: Chỉ một không gian, diện tích nhiều chỗ trống, không bị chật hẹp, tạo cảm giác thoáng đãng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apartment is very spacious and bright. (Căn hộ rất rộng rãi sáng sủa.)
    • We moved to a house with a more spacious kitchen. (Chúng tôi chuyển đến một ngôi nhà nhà bếp rộng rãi hơn.)
    • The hotel lobby was surprisingly spacious. (Sảnh khách sạn rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spacious enough": đủ rộng rãi.

    • Is the car spacious enough for a family of five? (Chiếc xe đủ rộng rãi cho một gia đình năm người không?)
  • "deceptively spacious": trông bên ngoài nhỏ nhưng bên trong rộng rãi.

    • The cottage is deceptively spacious. (Ngôi nhà nhỏ trông vậy thôi nhưng bên trong rất rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaciousness (danh từ): sự rộng rãi, tính chất rộng rãi.
    • The spaciousness of the room makes it feel very comfortable. (Sự rộng rãi của căn phòng khiến cảm thấy rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Roomy: rộng rãi, nhiều chỗ.
  • Capacious: rộng lớn, chứa được nhiều.
  • Commodious: rộng rãi tiện nghi.
Từ trái nghĩa
  • Cramped: chật chội, chật hẹp.
  • Confined: bị giới hạn, chật hẹp.
  • Narrow: hẹp.
spacious

The new apartment has a spacious living room with large windows.

tính từ
  1. rộn lớn, rộng rãi