roomy

/'rumi/
Học thuật
Thân thiện
roomy

The new apartment feels wonderfully roomy with its high ceilings and open floor plan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng rãi, nhiều không gian: Dùng để mô tả một không gian, căn phòng, hoặc đồ vật bên trong nhiều chỗ trống, không bị chật chội.
    • Thoáng đãng: Có thể dùng để chỉ một khu vực tạo cảm giác thoải mái nhiều khoảng trống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new apartment is very roomy and bright. (Căn hộ mới rất rộng rãi sáng sủa.)
    • This car is surprisingly roomy for a compact model. (Chiếc xe này rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên đối với một mẫu xe cỡ nhỏ.)
    • She prefers a roomy bag to carry all her books. ( ấy thích một chiếc túi rộng rãi để đựng tất cả sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roomy enough for...": đủ rộng cho...
    • The kitchen is roomy enough for a large dining table. (Nhà bếp đủ rộng cho một chiếc bàn ăn lớn.)
  • "feel roomy": cảm giác rộng rãi.
    • The clever design makes the small studio feel roomy. (Thiết kế thông minh khiến căn studio nhỏ cảm giác rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Roominess (danh từ): Sự rộng rãi, tính chất rộng rãi.
    • The roominess of the cabin was a pleasant surprise. (Sự rộng rãi của cabin một bất ngờ thú vị.)
  • Spacious (tính từ): Rộng rãi, rộng lớn (nghĩa tương tự, thường dùng cho không gian lớn hơn).
  • Capacious (tính từ): Rộng lớn, chứa được nhiều (nhấn mạnh sức chứa).
Từ đồng nghĩa
  • Spacious: rộng rãi.
  • Ample: rộng rãi, đủ rộng.
  • Commodious: rộng rãi, tiện nghi (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Cramped: chật chội, chật hẹp.
  • Tiny: nhỏ xíu.
  • Confined: bị giới hạn, chật hẹp.
Lưu ý
  • "Roomy" tính từ, không phải danh từ trong tiếng Anh-Việt thông dụng. Nghĩa danh từ "bạn cùng phòng" (an associate who shares a room with you) rất hiếm gặp thường được diễn đạt bằng từ "roommate".
roomy

The new apartment feels wonderfully roomy with its high ceilings and open floor plan.

tính từ
  1. rộng rãi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roomy"