roomy
/'rumi/
Học thuậtThân thiện
The new apartment feels wonderfully roomy with its high ceilings and open floor plan.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi, có nhiều không gian: Dùng để mô tả một không gian, căn phòng, hoặc đồ vật bên trong có nhiều chỗ trống, không bị chật chội.
- Thoáng đãng: Có thể dùng để chỉ một khu vực tạo cảm giác thoải mái vì có nhiều khoảng trống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new apartment is very roomy and bright. (Căn hộ mới rất rộng rãi và sáng sủa.)
- This car is surprisingly roomy for a compact model. (Chiếc xe này rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên đối với một mẫu xe cỡ nhỏ.)
- She prefers a roomy bag to carry all her books. (Cô ấy thích một chiếc túi rộng rãi để đựng tất cả sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roomy enough for...": đủ rộng cho...
- The kitchen is roomy enough for a large dining table. (Nhà bếp đủ rộng cho một chiếc bàn ăn lớn.)
- "feel roomy": cảm giác rộng rãi.
- The clever design makes the small studio feel roomy. (Thiết kế thông minh khiến căn studio nhỏ có cảm giác rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Roominess (danh từ): Sự rộng rãi, tính chất rộng rãi.
- The roominess of the cabin was a pleasant surprise. (Sự rộng rãi của cabin là một bất ngờ thú vị.)
- Spacious (tính từ): Rộng rãi, rộng lớn (nghĩa tương tự, thường dùng cho không gian lớn hơn).
- Capacious (tính từ): Rộng lớn, chứa được nhiều (nhấn mạnh sức chứa).
Từ đồng nghĩa
- Spacious: rộng rãi.
- Ample: rộng rãi, đủ rộng.
- Commodious: rộng rãi, tiện nghi (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Cramped: chật chội, chật hẹp.
- Tiny: nhỏ xíu.
- Confined: bị giới hạn, chật hẹp.
Lưu ý
- "Roomy" là tính từ, không phải danh từ trong tiếng Anh-Việt thông dụng. Nghĩa danh từ "bạn cùng phòng" (an associate who shares a room with you) rất hiếm gặp và thường được diễn đạt bằng từ "roommate".
The new apartment feels wonderfully roomy with its high ceilings and open floor plan.
tính từ
- rộng rãi