roomy

/'rumi/
tính từ
  1. rộng rãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roomy"

roomy
The new apartment feels wonderfully roomy with its high ceilings and open floor plan.