communiqué

/kə'mju:nikei/
Học thuật
Thân thiện
communiqué

Le journaliste lit le communiqué officiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thông cáo: Một văn bản chính thức, thường ngắn gọn, được phát hành bởi một cơ quan, chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân thẩm quyền để thông báo một sự việc, quyết định hoặc lập trường cho công chúng hoặc báo chí.
    • Thông báo chính thức: Một thông điệp được công bố một cách chính thức, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gouvernement a publié un communiqué sur la situation économique. (Chính phủ đã công bố một thông cáo về tình hình kinh tế.)
    • Nous avons reçu un communiqué de presse de l'entreprise. (Chúng tôi đã nhận được một thông cáo báo chí từ công ty.)
    • Le communiqué officiel a été diffusé à 18 heures. (Thông cáo chính thức đã được phát đi lúc 18 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "communiqué de presse": thông cáo báo chí. Đâymột loại communiqué cụ thể được chuẩn bị để gửi cho các cơ quan truyền thông.

    • La mairie a envoyé un communiqué de presse pour annoncer le nouveau projet. (Tòa thị chính đã gửi một thông cáo báo chí để thông báo về dự án mới.)
  • "communiqué conjoint": thông cáo chung, được phát hành bởi hai hoặc nhiều bên cùng nhau.

    • Les deux pays ont émis un communiqué conjoint à l'issue du sommet. (Hai nước đã ra một thông cáo chung khi kết thúc hội nghị thượng đỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Communiquer (động từ): thông báo, truyền đạt, giao tiếp.

    • Il faut communiquer cette décision à tous les employés. (Cần phải thông báo quyết định này đến tất cả nhân viên.)
  • Communication (danh từ giống cái): sự thông báo, sự truyền đạt; bài phát biểu; thông tin liên lạc.

    • La communication du ministre était très attendue. (Bài phát biểu của bộ trưởng được chờ đợi từ lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Déclaration (danh từ giống cái): tuyên bố, bản tuyên bố.
  • Annonce (danh từ giống cái): thông báo, lời loan báo (có thể ít trang trọng hơn).
  • Avis (danh từ giống đực): thông báo, lời khuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'communiqué'. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ gốc 'communiquer').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'communiqué').

communiqué

Le journaliste lit le communiqué officiel.

danh từ giống đực
  1. thông cáo, thông báo

Từ có nhắc đến "communiqué"