compartment
- Danh từ:
- Ngăn, gian: Một phần không gian được phân chia hoặc tách biệt bên trong một cấu trúc lớn hơn, như trong một chiếc tủ, một toa xe lửa, hoặc một căn phòng.
- Khoang kín: (Hàng hải) Một ngăn được thiết kế để ngăn nước tràn vào các phần khác của tàu (khoang kín nước).
- Phần riêng biệt: (Nghĩa mở rộng) Một lĩnh vực, chủ đề, hoặc khía cạnh riêng biệt trong suy nghĩ hoặc cuộc sống.
- Danh từ:
- Please put your bag in the overhead compartment. (Hãy để túi của bạn vào ngăn phía trên đầu.)
- The refrigerator has a separate compartment for vegetables. (Tủ lạnh có một ngăn riêng cho rau củ.)
- He keeps his work and personal life in separate compartments. (Anh ấy giữ công việc và cuộc sống cá nhân trong những phần riêng biệt.)
"watertight compartment": Khoang kín nước (trên tàu thủy); (Nghĩa bóng) Một phần hoàn toàn tách biệt, không liên quan đến phần khác.
- The ship's hull is divided into several watertight compartments for safety. (Thân tàu được chia thành nhiều khoang kín nước để đảm bảo an toàn.)
- She manages her different projects like watertight compartments. (Cô ấy quản lý các dự án khác nhau của mình như những phần hoàn toàn tách biệt.)
"to live in compartments": Sống một cách tách biệt, không để các mặt của cuộc sống ảnh hưởng lẫn nhau.
- It's difficult to live in compartments when you work from home. (Thật khó để sống tách biệt khi bạn làm việc tại nhà.)
Compartmentalize (động từ): Chia thành từng ngăn, từng phần riêng biệt; phân loại.
- He compartmentalizes his emotions to stay focused. (Anh ta tách biệt cảm xúc của mình để giữ tập trung.)
Compartmentalization (danh từ): Sự phân chia thành ngăn, sự phân loại.
- The compartmentalization of tasks improves efficiency. (Việc phân chia công việc thành từng phần riêng biệt giúp cải thiện hiệu quả.)
- Section: Phần, khu vực.
- Division: Sự phân chia, bộ phận.
- Cubicle: Gian phòng nhỏ, ô làm việc.
- Niche: Hốc tường, ngách (nghĩa bóng: lĩnh vực chuyên biệt).
(Từ "compartment" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường gặp liên quan đến hành động với "compartment" là:) - To divide into compartments: Chia thành các ngăn. - The box is divided into several compartments for different tools. (Chiếc hộp được chia thành nhiều ngăn cho các công cụ khác nhau.)
- To put something in a separate mental compartment: Để một vấn đề sang một bên trong suy nghĩ, tạm thời không nghĩ đến.
- After the argument, he decided to put it in a separate mental compartment and focus on his work. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy quyết định tạm gác nó sang một bên và tập trung vào công việc.)
-
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
-
(hàng hải) ngăn kín (nước không rỉ qua được) ((cũng) watertight compartment)
-
(chính trị) một phần dự luật (để thảo luận trong một thời gian hạn định ở nghị viện Anh)
Idioms
-
to live in watertight compartment
sống cách biệt mọi người
-
ngăn ra từng gian
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "compartment"