compartment

/kəm'pɑ:tmənt/
Học thuật
Thân thiện
compartment

The traveler places her suitcase in the overhead compartment of the train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngăn, gian: Một phần không gian được phân chia hoặc tách biệt bên trong một cấu trúc lớn hơn, như trong một chiếc tủ, một toa xe lửa, hoặc một căn phòng.
    • Khoang kín: (Hàng hải) Một ngăn được thiết kế để ngăn nước tràn vào các phần khác của tàu (khoang kín nước).
    • Phần riêng biệt: (Nghĩa mở rộng) Một lĩnh vực, chủ đề, hoặc khía cạnh riêng biệt trong suy nghĩ hoặc cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put your bag in the overhead compartment. (Hãy để túi của bạn vào ngăn phía trên đầu.)
    • The refrigerator has a separate compartment for vegetables. (Tủ lạnh một ngăn riêng cho rau củ.)
    • He keeps his work and personal life in separate compartments. (Anh ấy giữ công việc cuộc sống cá nhân trong những phần riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "watertight compartment": Khoang kín nước (trên tàu thủy); (Nghĩa bóng) Một phần hoàn toàn tách biệt, không liên quan đến phần khác.

    • The ship's hull is divided into several watertight compartments for safety. (Thân tàu được chia thành nhiều khoang kín nước để đảm bảo an toàn.)
    • She manages her different projects like watertight compartments. ( ấy quản lý các dự án khác nhau của mình như những phần hoàn toàn tách biệt.)
  • "to live in compartments": Sống một cách tách biệt, không để các mặt của cuộc sống ảnh hưởng lẫn nhau.

    • It's difficult to live in compartments when you work from home. (Thật khó để sống tách biệt khi bạn làm việc tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Compartmentalize (động từ): Chia thành từng ngăn, từng phần riêng biệt; phân loại.

    • He compartmentalizes his emotions to stay focused. (Anh ta tách biệt cảm xúc của mình để giữ tập trung.)
  • Compartmentalization (danh từ): Sự phân chia thành ngăn, sự phân loại.

    • The compartmentalization of tasks improves efficiency. (Việc phân chia công việc thành từng phần riêng biệt giúp cải thiện hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Section: Phần, khu vực.
  • Division: Sự phân chia, bộ phận.
  • Cubicle: Gian phòng nhỏ, ô làm việc.
  • Niche: Hốc tường, ngách (nghĩa bóng: lĩnh vực chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "compartment" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường gặp liên quan đến hành động với "compartment" :) - To divide into compartments: Chia thành các ngăn. - The box is divided into several compartments for different tools. (Chiếc hộp được chia thành nhiều ngăn cho các công cụ khác nhau.)

Thành ngữ liên quan
  • To put something in a separate mental compartment: Để một vấn đề sang một bên trong suy nghĩ, tạm thời không nghĩ đến.
    • After the argument, he decided to put it in a separate mental compartment and focus on his work. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy quyết định tạm gác sang một bên tập trung vào công việc.)
compartment

The traveler places her suitcase in the overhead compartment of the train.

danh từ
  1. gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
  2. (hàng hải) ngăn kín (nước không rỉ qua được) ((cũng) watertight compartment)
  3. (chính trị) một phần dự luật (để thảo luận trong một thời gian hạn địnhnghị viện Anh)

Idioms

  • to live in watertight compartment
    sống cách biệt mọi người
ngoại động từ
  1. ngăn ra từng gian