căn

noun
  1. House
    • một căn nhà ba phòng
      a three-room house
  2. Compartment
    • nhà ba căn
      a three-compartment house
  3. Root, radical; radical sign

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

căn
Hội nghị diễn ra tại một căn lán nhỏ.