compassion

/kəm'pæʃn/
Học thuật
Thân thiện
compassion

A young woman shows compassion by helping an elderly person cross the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng thương, lòng trắc ẩn: Cảm xúc sâu sắc khi nhận thấy người khác đang đau khổ hoặc gặp hoạn nạn, kèm theo mong muốn giúp đỡ hoặc làm giảm bớt sự đau khổ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She showed great compassion for the homeless. ( ấy thể hiện lòng trắc ẩn lớn lao đối với ngườigia cư.)
    • The nurse treated every patient with kindness and compassion. (Y tá đối xử với mỗi bệnh nhân bằng sự tử tế lòng thương.)
    • His story moved me to compassion. (Câu chuyện của anh ấy khiến tôi động lòng thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/take compassion on (upon) somebody": thương hại ai.

    • The king took compassion on the prisoners and released them. (Nhà vua thương hại các nhân thả họ ra.)
  • "to feel compassion for somebody": cảm thấy thương hại ai.

    • I feel deep compassion for families who have lost their homes in the flood. (Tôi cảm thấy lòng thương sâu sắc cho những gia đình mất nhà trong trận .)
  • "to have no bowel of compassion": không có tình thương (cách diễn đạt cổ, trang trọng).

    • The tyrant was said to have no bowel of compassion. (Tên bạo chúa được cho không chút tình thương nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Compassionate (tính từ): giàu lòng trắc ẩn, lòng thương.

    • She is a very compassionate doctor. ( ấy một bác sĩ rất giàu lòng trắc ẩn.)
  • Compassionately (trạng từ): một cách đầy trắc ẩn.

    • He spoke compassionately to the grieving family. (Anh ấy nói chuyện một cách đầy trắc ẩn với gia đình đang đau buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympathy: lòng thương cảm, sự đồng cảm (thường cảm xúc chia sẻ nỗi buồn).
  • Empathy: sự thấu cảm (khả năng hiểu cảm nhận trực tiếp cảm xúc của người khác).
  • Mercy: lòng thương xót, khoan dung (thường trong bối cảnh quyền trừng phạt nhưng lại tha thứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "compassion")

Thành ngữ liên quan
  • Compassion fatigue: sự mệt mỏi lòng trắc ẩn (tình trạng giảm sự đồng cảm do tiếp xúc quá nhiều với những câu chuyện đau thương).
    • After years of working in disaster zones, some aid workers experience compassion fatigue. (Sau nhiều năm làm việccác vùng thảm họa, một số nhân viên cứu trợ trải nghiệm sự mệt mỏi lòng trắc ẩn.)
compassion

A young woman shows compassion by helping an elderly person cross the street.

danh từ
  1. lòng thương, lòng trắc ẩn
    • to have (take) compassion on (upon somebody)
      thương hại ai
    • to feel compassion for somebody
      cảm thấy thương hại ai
    • to have no bowel of compassion
      không có tình thương