Videocompassion

/kəm'pæʃn/

Từ compassion mang ý nghĩa sâu sắc về lòng trắc ẩn, không chỉ dừng lạiviệc thấu hiểu nỗi đau của người khác còn đi kèm với mong muốn hành động để giúp đỡ họ. Trong tiếng Anh, danh từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh nhân văn như y tế hoặc công tác xã hội, thể hiện sự tử tế lòng thương giữa con người với nhau. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm compassion fatigue hay cách dùng từ này trong các văn phong cổ điển chưa? Việc phân biệt giữa compassion với các từ gần nghĩa như sympathy hay empathy cũng một thử thách thú vị giúp bạn làm chủ ngôn ngữ một cách tinh tế hơn. Hãy cùng khám phá các cấu trúc đi kèm cách ứng dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

compassion
A young woman shows compassion by helping an elderly person cross the street.