refine
/ri'fain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lọc, tinh chế, luyện tinh: Loại bỏ các tạp chất hoặc thành phần không mong muốn để thu được sản phẩm tinh khiết, nguyên chất hơn.
- Làm cho tinh tế, trau chuốt, hoàn thiện hơn: Cải thiện một cái gì đó bằng cách làm cho nó chính xác, phức tạp, tao nhã hoặc hiệu quả hơn.
Nội động từ:
- Trở nên tinh tế, trau chuốt, hoàn thiện hơn: Tự cải thiện hoặc phát triển để trở nên tốt hơn.
- (+ on/upon) Suy nghĩ hoặc diễn đạt một cách tinh tế, tế nhị: Đi sâu vào chi tiết hoặc cải thiện một ý tưởng, phương pháp đã có.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- They refine crude oil to produce gasoline and other products. (Họ tinh chế dầu thô để sản xuất xăng và các sản phẩm khác.)
- The author spent months refining her manuscript before submission. (Tác giả đã dành nhiều tháng để trau chuốt bản thảo của mình trước khi nộp.)
- We need to refine our marketing strategy to target a younger audience. (Chúng ta cần hoàn thiện chiến lược tiếp thị để nhắm đến đối tượng trẻ tuổi hơn.)
Nội động từ:
- His taste in art has refined over the years. (Khiếu thẩm mỹ nghệ thuật của anh ấy đã trở nên tinh tế hơn qua nhiều năm.)
- She is always looking for ways to refine upon her teaching methods. (Cô ấy luôn tìm cách làm cho tinh tế hơn các phương pháp giảng dạy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To refine one's skills": Trau dồi, hoàn thiện kỹ năng của ai đó.
- He moved to Paris to refine his skills as a pastry chef. (Anh ấy chuyển đến Paris để trau dồi kỹ năng làm bánh ngọt của mình.)
"A refined palate": Khiếu thưởng thức tinh tế (thường về đồ ăn, thức uống).
- Years of tasting fine wines gave him a refined palate. (Nhiều năm nếm rượu vang hảo hạng đã cho anh ấy một khiếu thưởng thức tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Refined (adj): Đã được tinh chế; thanh lịch, tinh tế, có học thức.
- refined sugar (đường tinh luyện)
- She has very refined manners. (Cô ấy có cách cư xử rất tinh tế.)
Refinement (n): Sự tinh chế; sự trau chuốt, hoàn thiện; nét tinh tế, sự tinh vi.
- The car's design has undergone several refinements. (Thiết kế của chiếc xe đã trải qua nhiều lần hoàn thiện.)
- He spoke with great refinement. (Anh ấy nói chuyện rất tinh tế.)
Refinery (n): Nhà máy lọc, nhà máy tinh chế.
- an oil refinery (một nhà máy lọc dầu)
Từ đồng nghĩa
- Purify (v): Làm sạch, tinh khiết hóa (nhấn mạnh việc loại bỏ tạp chất).
- Polish (v): Đánh bóng, trau chuốt (nhấn mạnh việc làm cho bóng bẩy, hoàn hảo hơn).
- Perfect (v): Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo.
- Hone (v): Mài giũa, rèn luyện (thường dùng cho kỹ năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Refine on/upon something: Cải tiến, làm cho một cái gì đó tinh tế hoặc tốt hơn so với phiên bản trước đó.
- The new model refines upon the previous one with better safety features. (Mẫu mới cải tiến so với mẫu cũ với các tính năng an toàn tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "refine" một cách cố định.)
ngoại động từ
- lọc, lọc trong, luyện tinh, tinh chế
- to refine goldluyện vàng
- to refine sugarlọc đường, tinh chế đường
- làm cho tinh tế hơn, làm cho lịch sự hơn, làm cho tao nhã hơn, làm cho sành sõi hơn (sở thích, ngôn ngữ, tác phong...)
nội động từ
- trở nên tinh tế hơn, trở nên lịch sự hơn, trở nên tao nhã hơn, trở nên sành sõi hơn (sở thích, ngôn ngữ, tác phong...)
- (+ on, upon) tinh tế, tế nhị (trong cách suy nghĩ, ăn nói...)
- to refine upon wordstế nhị trong lời nói
- (+ on, upon) làm tăng thêm phần tinh tế, làm tăng thêm phần tế nhị