ramification
/,ræmifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân nhánh, sự chia nhánh: Hành động hoặc quá trình một thứ gì đó (như một cây, một con sông, một hệ thống) tách ra thành nhiều nhánh nhỏ hơn.
- Nhánh, chi nhánh: Một phần riêng biệt được tách ra từ một cái chính, tạo thành một nhánh.
- Hệ quả, kết quả phức tạp (thường không lường trước được): Một hệ quả phức tạp hoặc một hậu quả gián tiếp phát sinh từ một hành động hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ramification of the tree's branches provides shade. (Sự phân nhánh của cây tạo ra bóng mát.)
- The company has a ramification in every major city. (Công ty có một chi nhánh ở mỗi thành phố lớn.)
- The new law had serious ramifications for small businesses. (Luật mới có những hệ quả nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To consider the ramifications": Xem xét, cân nhắc đến tất cả các hệ quả có thể xảy ra.
- Before making a decision, we must consider all its possible ramifications. (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải cân nhắc tất cả các hệ quả có thể xảy ra của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramify (động từ): Phân nhánh, chia nhánh; tạo ra nhiều hệ quả phức tạp.
- The problem began to ramify into several smaller issues. (Vấn đề bắt đầu phân nhánh thành nhiều vấn đề nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Consequence (n): Hậu quả, hệ quả (thường dùng cho nghĩa hệ quả phức tạp).
- Branch (n): Nhánh, chi nhánh (thường dùng cho nghĩa vật lý hoặc tổ chức).
- Implication (n): Hàm ý, điều ngụ ý (thường chỉ hệ quả gián tiếp, tiềm ẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự phân nhánh, sự chia nhánh
- nhánh, chi nhánh
- a ramification of a treemột nhánh cây
- the ramifications of a rivercác nhánh sông
- the ramifications of a companycác chi nhánh của một công ty