component

/kəm'pounənt/
Học thuật
Thân thiện
component

A technician carefully replaces a faulty component inside a desktop computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thành phần, bộ phận cấu thành: Một phần riêng lẻ, thường có thể tách rời, góp phần tạo nên một tổng thể, hệ thống hoặc sự vật phức tạp hơn.
    • Linh kiện: Một bộ phận riêng biệt, thường trong máy móc hoặc thiết bị điện tử.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Hợp thành, cấu thành: Dùng để mô tả một thứ một phần của một tổng thể lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Each component of the computer system must be compatible. (Mỗi thành phần của hệ thống máy tính phải tương thích với nhau.)
    • Trust is a key component of a strong relationship. (Sự tin tưởng một thành phần then chốt của một mối quan hệ bền vững.)
    • The factory manufactures electronic components for cars. (Nhà máy sản xuất các linh kiện điện tử cho ô tô.)
  • Tính từ:

    • Analyzing the component parts of the problem helps us solve it. (Phân tích các bộ phận cấu thành của vấn đề giúp chúng ta giải quyết .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principal/Key/Major component": Thành phần chính, thành phần chủ chốt.

    • Hard work is a key component of success. (Làm việc chăm chỉ một thành phần chủ chốt của thành công.)
  • "Component-based": Dựa trên các thành phần, theo -đun.

    • Modern software often uses a component-based architecture. (Phần mềm hiện đại thường sử dụng kiến trúc dựa trên các thành phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Constituent (n): Thành phần cấu tạo (nhấn mạnh đến vai trò cấu thành nên một thể thống nhất).
  • Element (n): Nguyên tố, yếu tố (thường chỉ phần cơ bản, không thể chia nhỏ hơn trong một hệ thống, hoặc yếu tố trừu tượng).
  • Ingredient (n): Thành phần (thường dùng trong nấu ăn, dược phẩm, hoặc ẩn dụ cho các yếu tố góp phần).
  • Part (n): Bộ phận, phần (từ chung chung phổ biến nhất).
  • Module (n): -đun (một thành phần độc lập, chức năng riêng biệt, có thể kết hợp với các -đun khác).
Từ đồng nghĩa
  • Part: Phần, bộ phận.
  • Piece: Mảnh, bộ phận.
  • Unit: Đơn vị.
  • Segment: Phân đoạn, bộ phận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "component")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "component")

component

A technician carefully replaces a faulty component inside a desktop computer.

tính từ
  1. hợp thành, cấu thành
    • component parts
      những bộ phân cấu thành
danh từ
  1. thành phần, phần hợp thành

Từ chứa "component"

Từ có nhắc đến "component"