Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
Jump to user comments
tính từ
  • hợp thành, cấu thành
    • component parts
      những bộ phân cấu thành
danh từ
  • thành phần, phần hợp thành
Related search result for "component"
Comments and discussion on the word "component"