part
/pɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần, bộ phận: Một phần tử tạo nên một tổng thể hoặc toàn bộ.
- Vai trò, nhiệm vụ: Chức năng hoặc trách nhiệm của một người trong một tình huống cụ thể.
- Vai diễn: Vai trò của một diễn viên trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình.
- Vùng, miền: Một khu vực địa lý cụ thể.
- Phía, bên: Một phe hoặc phía trong một cuộc tranh luận, tranh chấp.
Động từ:
- Chia tay, tách ra: Rời khỏi ai đó hoặc làm cho một thứ gì đó tách rời ra.
- Rẽ ra, phân chia: Di chuyển hoặc làm cho di chuyển ra xa nhau để tạo ra một khoảng trống.
Phó từ:
- Một phần: Ở một mức độ nào đó, không phải toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A great part of the city was flooded. (Một phần lớn thành phố bị ngập lụt.)
- What is your part in this project? (Phần việc/Vai trò của bạn trong dự án này là gì?)
- She played the part of a queen in the movie. (Cô ấy đóng vai một nữ hoàng trong bộ phim.)
- I am a stranger in these parts. (Tôi là người lạ ở vùng này.)
- He always takes his brother's part in arguments. (Anh ấy luôn đứng về phía em trai mình trong các cuộc tranh cãi.)
Động từ:
- They parted at the airport. (Họ chia tay nhau ở sân bay.)
- The crowd parted to let the ambulance through. (Đám đông rẽ ra để cho xe cứu thương đi qua.)
Phó từ:
- The story is part fiction and part fact. (Câu chuyện một phần là hư cấu và một phần là sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for the most part": Phần lớn, đa số.
- The students, for the most part, are hardworking. (Học sinh, phần lớn, đều chăm chỉ.)
"on the part of someone" / "on someone's part": Về phía ai đó, do ai đó thực hiện.
- It was a mistake on my part. (Đó là một sai lầm về phía tôi.)
"to take part in": Tham gia vào.
- She took part in the charity run. (Cô ấy đã tham gia vào cuộc chạy từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Partial (adj): Một phần, không đầy đủ; thiên vị.
- This is only a partial solution. (Đây chỉ là một giải pháp một phần.)
- The judge was accused of being partial. (Vị thẩm phán bị cáo buộc là thiên vị.)
Parting (n): Sự chia tay, sự chia ly; đường ngôi (tóc).
- It was a sad parting. (Đó là một cuộc chia tay buồn bã.)
- He has a center parting. (Anh ấy có đường ngôi tóc giữa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phần): Section, segment, portion, piece.
- Danh từ (vai trò): Role, function, duty.
- Động từ (chia tay): Separate, leave, split up.
- Động từ (tách ra): Divide, split, separate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Part with: Lìa bỏ, từ bỏ (thứ gì đó quý giá).
- He hated to part with his old books. (Anh ấy ghét phải lìa bỏ những cuốn sách cũ của mình.)
Part company (with): Chia tay, chấm dứt mối quan hệ hoặc hợp tác.
- The band parted company after their last tour. (Ban nhạc đã chia tay sau chuyến lưu diễn cuối cùng của họ.)
Thành ngữ liên quan
Part and parcel: Là một phần thiết yếu, không thể tách rời.
- Hard work is part and parcel of running a business. (Làm việc chăm chỉ là phần thiết yếu của việc điều hành một doanh nghiệp.)
Play a part: Đóng một vai trò; giả vờ, đóng kịch.
- Luck played a part in their victory. (May mắn đã đóng một vai trò trong chiến thắng của họ.)
- I think he's playing a part and isn't really sorry. (Tôi nghĩ anh ta đang giả vờ và không thực sự hối hận.)
Take someone's part: Ủng hộ, đứng về phía ai đó.
- My mother always takes my part when I argue with my brother. (Mẹ tôi luôn đứng về phía tôi khi tôi cãi nhau với em trai.)
danh từ
- phần, bộ phận, tập (sách)
- [a] great part of this story is truephần lớn chuyện đó là đúng
- [a] part of them have arrivedmột số trong bọn họ đã đến
- 3 parts of sugar, 5 of flour3 phần đường, 5 phần bột
- spare parts of a machinephụ tùng của máy
- bộ phận cơ thể
- the [privy] partschỗ kín (bộ phận sinh dục)
- phần việc, nhiệm vụ
- I have done my parttôi đã làm phần việc của tôi
- it was not my part to interferetôi không có nhiệm vụ can thiệp vào
- to have neither part nor lot inkhông có dính dáng gì vào
- vai, vai trò; lời nói của một vai kịch; bản chép lời của một vai kịch
- her part was wellvai chị ấy đóng giỏi
- they don't know their parts yethọ không thuộc lời các vai của họ
- to play an important part in the negotiationsgiữ một vai quan trọng trong cuộc đàm phán
- to play a part(nghĩa bóng) đóng kịch, giả vờ
- (số nhiều) nơi, vùng
- I am a stranger in these partstôi là một người lạ trong vùng này
- phía, bè
- to take someone's part; to take part with someoneđứng về phía ai, về bè với ai, ủng hộ ai
- (âm nhạc) bè
- (từ cổ,nghĩa cổ) tài năng
- a man of [good] partmột người có tài
Idioms
- for my partvề phần tôi
- for the most partphần lớn, phần nhiều
- in partmột phần, phần nào
- on one's part; on the part ofvề phía
- part and parcel(xem) parcel
- part of speech(ngôn ngữ học) loại từ
- to take someething in good partkhông chấp nhất điều gì; không phật ý về việc gì
- to take part intham gia vào
ngoại động từ
- chia thành từng phần, chia làm đôi
- rẽ ra, tách ra, tách làm đôi
- to part the crowdrẽ đám đông ra
- to part one's hairrẽ đường ngôi (tóc)
- (từ cổ,nghĩa cổ) phân phối, chia phần (cái gì)
nội động từ
- rẽ ra, tách ra, đứt
- the crowd parted anf let him throughđám đông rẽ ra cho anh ấy đi
- the cord partedthừng đứt ra
- chia tay, từ biệt, ra đi
- they parted in joyhọ hoan hỉ chia tay nhau
- let us part friendschúng ta hãy vui vẻ chia tay nhau
- to part from (with) somebodychia tay ai
- chết
- (+ with) bỏ, lìa bỏ
- to part with one's propertybỏ của cải
Idioms
- to part brass rags with somebody(xem) brass
- to part company withcắt đắt quan hệ bầu bạn với
phó từ
- một phần
- it is made part of iron and part of woodcái đó làm một phần bằng sắt một phần bằng gỗ