compotier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mâm bồng: Một loại đĩa hoặc khay có chân đế, thường dùng để bày trái cây, bánh kẹo hoặc đồ ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a posé les pommes dans le compotier. (Cô ấy đặt những quả táo vào mâm bồng.)
- Le compotier en cristal était rempli de fruits confits. (Chiếc mâm bồng bằng pha lê chứa đầy mứt quả.)
- N'oublie pas de laver le compotier après la réception. (Đừng quên rửa chiếc mâm bồng sau buổi tiếp tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "compotier à pied": mâm bồng có chân.
- Elle a hérité d'un magnifique compotier à pied en porcelaine. (Cô ấy được thừa kế một chiếc mâm bồng có chân bằng sứ tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Coupe (n.f): Cốc, ly, chén; cũng có thể chỉ một loại đĩa sâu lòng để tráng miệng.
- Plat de service (n.m): Đĩa lớn dùng để phục vụ thức ăn trên bàn.
Từ đồng nghĩa
- Vase à fruits (n.m): Lọ, bình đựng trái cây.
- Plateau (n.m): Khay, mâm.
danh từ giống đực
- mâm bồng (thứ đĩa có chân để sắp hoa quả)