compotier

Học thuật
Thân thiện
compotier

La famille dispose des fruits dans le compotier sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mâm bồng: Một loại đĩa hoặc khay có chân đế, thường dùng để bày trái cây, bánh kẹo hoặc đồ ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a posé les pommes dans le compotier. ( ấy đặt những quả táo vào mâm bồng.)
    • Le compotier en cristal était rempli de fruits confits. (Chiếc mâm bồng bằng pha lê chứa đầy mứt quả.)
    • N'oublie pas de laver le compotier après la réception. (Đừng quên rửa chiếc mâm bồng sau buổi tiếp tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compotier à pied": mâm bồng có chân.
    • Elle a hérité d'un magnifique compotier à pied en porcelaine. ( ấy được thừa kế một chiếc mâm bồng có chân bằng sứ tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coupe (n.f): Cốc, ly, chén; cũng có thể chỉ một loại đĩa sâu lòng để tráng miệng.
  • Plat de service (n.m): Đĩa lớn dùng để phục vụ thức ăn trên bàn.
Từ đồng nghĩa
  • Vase à fruits (n.m): Lọ, bình đựng trái cây.
  • Plateau (n.m): Khay, mâm.
compotier

La famille dispose des fruits dans le compotier sur la table.

danh từ giống đực
  1. mâm bồng (thứ đĩa có chân để sắp hoa quả)

Từ có nhắc đến "compotier"