compteur

Học thuật
Thân thiện
compteur

Le compteur électrique est fixé au mur de la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy đếm, công : Một thiết bị dùng để đo lường, ghi lại hiển thị số lượng, lượng tiêu thụ hoặc số lần của một hiện tượng nào đó, thường trong lĩnh vực kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le compteur d'électricité est dans le sous-sol. (Công điệntrong tầng hầm.)
    • Le compteur kilométrique de la voiture indique 100 000 km. (Đồng hồ đo số km của xe ô chỉ 100.000 km.)
    • Il a vérifié le compteur d'eau pour connaître sa consommation. (Anh ấy đã kiểm tra đồng hồ nước để biết lượng tiêu thụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compteur de vitesse": đồng hồ tốc độ (trên xe cộ).

    • Ne regarde pas ton téléphone, surveille le compteur de vitesse ! (Đừng nhìn điện thoại, hãy để ý đồng hồ tốc độ!)
  • "Compteur Geiger": máy đếm Geiger (dùng để đo phóng xạ).

    • Les scientifiques utilisent un compteur Geiger pour détecter la radioactivité. (Các nhà khoa học sử dụng máy đếm Geiger để phát hiện phóng xạ.)
  • "Compteur intelligent": công thông minh (thiết bị đo đạc hiện đại có thể truyền dữ liệu từ xa).

    • La ville installe des compteurs intelligents pour optimiser la consommation d'énergie. (Thành phố đang lắp đặt các công thông minh để tối ưu hóa việc tiêu thụ năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Comptage (danh từ giống đực): sự đếm, sự tính toán.

    • Le comptage des votes a pris plusieurs heures. (Việc kiểm phiếu đã mất nhiều giờ.)
  • Compteur de calories (cụm danh từ): máy/ứng dụng đếm calo.

    • Elle utilise une application compteur de calories pour son régime. ( ấy dùng một ứng dụng đếm calo cho chế độ ăn kiêng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Décompteur: máy/bộ đếm ngược (thường dùng cho thời gian).
  • Indicateur: máy chỉ thị, đồng hồ chỉ báo (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un œil sur le compteur": để ý, theo dõi sát sao (nghĩa bóng, xuất phát từ việc theo dõi đồng hồ đo).

    • Pour économiser du carburant, il faut avoir un œil sur le compteur. (Để tiết kiệm nhiên liệu, phải để ý đến đồng hồ đo.)
  • "Remettre les compteurs à zéro": bắt đầu lại từ đầu, thiết lập lại mọi thứ (nghĩa bóng).

    • Après cette discussion, nous devons remettre les compteurs à zéro. (Sau cuộc thảo luận này, chúng ta cần phải bắt đầu lại từ đầu.)
compteur

Le compteur électrique est fixé au mur de la maison.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy đếm, công
    • Conteur

Từ đồng âm

Từ chứa "compteur"

Từ có nhắc đến "compteur"