compatir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Động lòng thương, động lòng trắc ẩn: Cảm thấy thể hiện sự thương cảm, chia sẻ nỗi đau hoặc nỗi buồn với người khác.
    • Tương hợp (từ , nghĩa ): Phù hợp, hòa hợp với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Je compatis à votre douleur. (Tôi động lòng thương trước nỗi đau của bạn.)
    • Elle compatit sincèrement avec les personnes en difficulté. ( ấy chân thành động lòng trắc ẩn với những người gặp khó khăn.)
    • Il sait compatir aux malheurs d'autrui. (Anh ấy biết động lòng thương trước những bất hạnh của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compatir à": Động lòng thương trước (một nỗi đau, một tình cảnh).

    • Tout le village compatit à son chagrin. (Cả làng đều động lòng thương trước nỗi buồn của ấy.)
  • "savoir compatir": Biết thương cảm, biết đồng cảm (thể hiện một phẩm chất).

    • C'est une qualité rare que de savoir compatir. (Biết đồng cảmmột phẩm chất hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Compatissant (adj): Đầy lòng trắc ẩn, thương cảm.

    • Un regard compatissant. (Một cái nhìn đầy thương cảm.)
  • Compassion (n): Lòng trắc ẩn, lòng thương.

    • Agir par compassion. (Hành động lòng trắc ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaindre: Thương hại, xót xa.
  • Participer à la douleur de: Cùng chia sẻ nỗi đau với.
  • Être en sympathie avec: Cảm thông với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "compatir" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Compatir du fond du cœur: Động lòng thương từ tận đáy lòng.
    • Je compatis du fond du cœur à votre situation. (Tôi động lòng thương từ tận đáy lòng trước hoàn cảnh của bạn.)
nội động từ
  1. động lòng thương, động lòng trắc ẩn
  2. (từ , nghĩa ) tương hợp

Từ có nhắc đến "compatir"