comptoir

Học thuật
Thân thiện
comptoir

Le client dépose son chèque sur le comptoir de la banque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quầy hàng: Một cấu trúc dài, thường bằng gỗ hoặc đá, trong một cửa hàng, quán rượu, quán phê hoặc ngân hàng, nơi khách hàng được phục vụ hoặc giao dịch diễn ra.
    • Chi nhánh (ngân hàng, công ty thương mại): Một văn phòng hoặc địa điểm kinh doanhnước ngoài, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng hoặc thương mại quốc tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le barman nettoie le comptoir. (Người pha chế đang lau quầy bar.)
    • Elle a commandé un café au comptoir du bistrot. ( ấy đã gọi một phêquầy của quán rượu nhỏ.)
    • Cette banque française a ouvert un comptoir à Hanoï. (Ngân hàng Pháp này đã mở một chi nhánh Nội.)
    • Ils ont un comptoir commercial en Afrique. (Họ có một chi nhánh thương mạiChâu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir le comptoir": Trông coi/quảnquầy hàng.

    • Le patron lui-même tient le comptoir le soir. (Chính ông chủ tự trông coi quầy vào buổi tối.)
  • "Au comptoir": Tại quầy (thường để chỉ việc dùng đồ uống/ăn nhanh không ngồi vào bàn).

    • Je prends mon petit-déjeuner au comptoir. (Tôi ăn sángquầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Comptable (adj, n): (thuộc về) kế toán / nhân viên kế toán.
  • Compte (n): tài khoản, sự tính toán, hóa đơn.
  • Compteur (n): đồng hồ đo (điện, nước, taxi), công .
Từ đồng nghĩa
  • Pour "quầy hàng":
    • Établi (n): bàn làm việc (của thợ thủ công), ít dùng trong ngữ cảnh phục vụ.
    • Guichet (n): quầy giao dịch (thường trong ngân hàng, bưu điện, nhà ga).
  • Pour "chi nhánh":
    • Succursale (n): chi nhánh, cửa hàng chi nhánh (nghĩa rộng hơn).
    • Agence (n): chi nhánh, văn phòng đại diện.
Cụm từ cố định
  • "Comptoir d'escompte": Quầy chiết khấu (tên một ngân hàng Pháp trong lịch sử, nay dùng để chỉ chi nhánh ngân hàng chuyên về nghiệp vụ chiết khấu).
  • "Faire le comptoir": (Trong buôn bán) Đi thăm khách hàng, chào hàng.
comptoir

Le client dépose son chèque sur le comptoir de la banque.

danh từ giống đực
  1. quầy hàng
  2. chi nhánh (ngân hàng, hàng buôn)

Từ chứa "comptoir"

Từ có nhắc đến "comptoir"