compressed

Adjective
  1. được dát mỏng, cán dẹt suốt dọc chiều dài; dẹt, phẳng, bẹt
  2. được ép, đè, nén
    • compressed air
      khí nén
  3. được dấn chặt, đè chặt, nén chặt vào nhau
    • with lips compressed
      với đôi môi mím chặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "compressed"

compressed
Her lips were compressed in a thin line of concentration.