compressed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ép, bị nén: Chỉ trạng thái của một vật bị tác động bởi lực từ bên ngoài để giảm thể tích hoặc kích thước của nó.
- Được cô đọng, được rút gọn: Chỉ một thứ gì đó (như thông tin, thời gian) đã được làm cho ngắn gọn, cô đặc hơn nhưng vẫn giữ được nội dung cốt lõi.
- Bị dẹt, bị bẹp: Chỉ hình dạng của một vật bị làm cho phẳng hoặc mỏng hơn, thường dọc theo chiều dài.
Ví dụ sử dụng
- (Lò xo bị nén lại tích trữ năng lượng.)
- (Cô ấy lưu tập tin ở định dạng nén để gửi email.)
- (Vụ tai nạn khiến chiếc xe có một mái xe bị bẹp.)
- (Anh ấy trình bày một phiên bản cô đọng của bài giảng dài hai tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Highly compressed": được nén ở mức độ cao, rất cô đặc.
- The data is highly compressed for efficient storage. (Dữ liệu được nén rất cao để lưu trữ hiệu quả.)
- "Compressed into": bị nén/ép thành (một hình dạng hoặc khoảng thời gian).
- Centuries of history were compressed into a single museum exhibit. (Hàng thế kỷ lịch sử được nén lại thành một triển lãm bảo tàng duy nhất.)
Biến thể và từ liên quan
- Compress (Động từ): nén, ép.
- You need to compress the files before uploading. (Bạn cần nén các tập tin trước khi tải lên.)
- Compression (Danh từ): sự nén, áp suất nén.
- The engine has a high compression ratio. (Động cơ có tỷ số nén cao.)
- Compressible (Tính từ): có thể nén được.
- Air is a compressible gas. (Không khí là một chất khí có thể nén được.)
Từ đồng nghĩa
- Condensed: cô đặc, cô đọng (thường cho chất lỏng hoặc thông tin).
- Compacted: được nén chặt, được đầm chặt.
- Flattened: được làm dẹt, được san phẳng.
Từ trái nghĩa
- Expanded: được mở rộng, được giãn nở.
- Decompressed: được giải nén, được giảm áp.
- Elongated: được kéo dài ra.
Adjective
- được dát mỏng, cán dẹt suốt dọc chiều dài; dẹt, phẳng, bẹt
- được ép, đè, nén
- compressed airkhí nén
- được dấn chặt, đè chặt, nén chặt vào nhau
- with lips compressedvới đôi môi mím chặt