compressed

Học thuật
Thân thiện
compressed

Her lips were compressed in a thin line of concentration.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ép, bị nén: Chỉ trạng thái của một vật bị tác động bởi lực từ bên ngoài để giảm thể tích hoặc kích thước của .
    • Được đọng, được rút gọn: Chỉ một thứ đó (như thông tin, thời gian) đã được làm cho ngắn gọn, đặc hơn nhưng vẫn giữ được nội dung cốt lõi.
    • Bị dẹt, bị bẹp: Chỉ hình dạng của một vật bị làm cho phẳng hoặc mỏng hơn, thường dọc theo chiều dài.
dụ sử dụng
  • (Lò xo bị nén lại tích trữ năng lượng.)
  • ( ấy lưu tập tin ở định dạng nén để gửi email.)
  • (Vụ tai nạn khiến chiếc xe một mái xe bị bẹp.)
  • (Anh ấy trình bày một phiên bản đọng của bài giảng dài hai tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Highly compressed": được nénmức độ cao, rất đặc.
    • The data is highly compressed for efficient storage. (Dữ liệu được nén rất cao để lưu trữ hiệu quả.)
  • "Compressed into": bị nén/ép thành (một hình dạng hoặc khoảng thời gian).
    • Centuries of history were compressed into a single museum exhibit. (Hàng thế kỷ lịch sử được nén lại thành một triển lãm bảo tàng duy nhất.)
Biến thể từ liên quan
  • Compress (Động từ): nén, ép.
    • You need to compress the files before uploading. (Bạn cần nén các tập tin trước khi tải lên.)
  • Compression (Danh từ): sự nén, áp suất nén.
    • The engine has a high compression ratio. (Động cơ tỷ số nén cao.)
  • Compressible (Tính từ): có thể nén được.
    • Air is a compressible gas. (Không khí một chất khí có thể nén được.)
Từ đồng nghĩa
  • Condensed: đặc, đọng (thường cho chất lỏng hoặc thông tin).
  • Compacted: được nén chặt, được đầm chặt.
  • Flattened: được làm dẹt, được san phẳng.
Từ trái nghĩa
  • Expanded: được mở rộng, được giãn nở.
  • Decompressed: được giải nén, được giảm áp.
  • Elongated: được kéo dài ra.
compressed

Her lips were compressed in a thin line of concentration.

Adjective
  1. được dát mỏng, cán dẹt suốt dọc chiều dài; dẹt, phẳng, bẹt
  2. được ép, đè, nén
    • compressed air
      khí nén
  3. được dấn chặt, đè chặt, nén chặt vào nhau
    • with lips compressed
      với đôi môi mím chặt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "compressed"