compulsive
/kəm'pʌlsiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ép buộc, có tính chất ép buộc: Chỉ một hành động hoặc sự thôi thúc mạnh mẽ, khó kiểm soát, khiến ai đó cảm thấy phải làm một việc gì đó.
- Do ám ảnh, cưỡng chế: Liên quan đến một nhu cầu tâm lý mạnh mẽ và lặp đi lặp lại, thường vượt quá lý trí hoặc ý muốn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a compulsive gambler. (Anh ta là một tay cờ bạc có tính chất cưỡng chế.)
- She felt a compulsive need to check the door was locked. (Cô ấy cảm thấy một nhu cầu ám ảnh phải kiểm tra xem cửa đã khóa chưa.)
- The book was so good it was compulsive reading. (Cuốn sách hay đến mức khiến người ta phải đọc một cách say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"compulsive behavior": hành vi cưỡng chế, hành vi ám ảnh.
- The doctor diagnosed him with a disorder involving compulsive behaviors. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc một chứng rối loạn liên quan đến các hành vi cưỡng chế.)
"compulsive liar": kẻ nói dối thành thói quen, nói dối một cách ám ảnh.
- It's hard to trust him because he is known as a compulsive liar. (Thật khó để tin anh ta vì anh ta được biết đến là một kẻ nói dối thành thói quen.)
Biến thể và từ gần giống
Compulsively (phó từ): một cách ám ảnh, một cách cưỡng chế.
- She checked her phone compulsively every few minutes. (Cô ấy kiểm tra điện thoại một cách ám ảnh mỗi vài phút.)
Compulsion (danh từ): sự ép buộc, sự thôi thúc mạnh mẽ khó cưỡng lại.
- He felt a sudden compulsion to tell the truth. (Anh ta cảm thấy một sự thôi thúc đột ngột phải nói ra sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Irresistible: không thể cưỡng lại được.
- Obsessive: ám ảnh.
- Overpowering: áp đảo, lấn át.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- ép buộc, có xu hướng ép buộc