concorde

danh từ giống cái
  1. sự hòa hợp
    • Esprit de concorde nationale
      tinh thần hòa hợp dân tộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "concorde"

concorde
L'esprit de concorde règne dans la communauté.