condescend
/,kɔndi'send/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hạ mình, hạ cố, chiếu cố: Hành động của một người ở vị trí cao hơn (về địa vị, kiến thức, khả năng) tỏ ra tử tế bằng cách tham gia vào điều gì đó mà họ coi là thấp kém hơn mình, thường với thái độ ban ơn hoặc coi thường.
- (Cổ, Scotland) Chỉ rõ, liệt kê chi tiết: Cung cấp một cách chi tiết, liệt kê từng khoản mục.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa "hạ mình"):
- The manager rarely condescends to speak directly to the interns. (Người quản lý hiếm khi hạ mình nói chuyện trực tiếp với các thực tập sinh.)
- She felt the author was condescending to his readers by oversimplifying complex ideas. (Cô ấy cảm thấy tác giả đang hạ thấp độc giả của mình bằng cách đơn giản hóa quá mức những ý tưởng phức tạp.)
- He wouldn't condescend to join us for a simple meal. (Anh ấy sẽ không hạ cố tham gia cùng chúng tôi cho một bữa ăn đơn giản.)
Động từ (nghĩa "chỉ rõ chi tiết", cổ):
- The legal document condescends upon all the properties involved. (Văn bản pháp lý liệt kê chi tiết tất cả các tài sản liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to condescend to do something": Hạ mình để làm một việc gì đó (thường thể hiện sự miễn cưỡng hoặc cảm giác rằng việc đó không xứng với địa vị của mình).
- After much pleading, he finally condescended to attend the meeting. (Sau nhiều lần van nài, cuối cùng ông ta cũng hạ mình tham dự cuộc họp.)
"to condescend to somebody": Hạ cố với ai đó (tỏ ra tử tế một cách kiểu cách, ban ơn với người được coi là thấp kém hơn).
- Her tone of voice made it clear she was condescending to her staff. (Giọng điệu của cô ấy cho thấy rõ ràng cô ấy đang hạ cố với nhân viên của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Condescending (tính từ): Có thái độ trịch thượng, ban ơn, tỏ ra mình cao hơn người khác.
- His condescending smile annoyed everyone in the room. (Nụ cười trịch thượng của anh ta làm mọi người trong phòng khó chịu.)
Condescension (danh từ): Hành động hoặc thái độ hạ cố, trịch thượng.
- She detected a hint of condescension in his offer to help. (Cô ấy nhận thấy một chút vẻ hạ cố trong lời đề nghị giúp đỡ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Deign: Hạ cố, rộng lượng làm điều gì (gần nghĩa nhất).
- Stoop: Cúi mình, hạ mình xuống (làm việc gì không xứng đáng).
- Patronize: Đối xử với thái độ ban ơn, bề trên.
Từ trái nghĩa
- Respect: Tôn trọng.
- Honor: Vinh dự hóa, tôn vinh.
- Esteem: Quý trọng.
Thành ngữ liên quan
- "With an air of condescension": Với vẻ trịch thượng, ban ơn.
- He accepted the award with an air of condescension, as if it were beneath him. (Anh ta nhận giải với vẻ trịch thượng, như thể nó không xứng với mình.)
nội động từ
- hạ mình, hạ cố, chiếu cố
- to condescend do somethinghạ mình làm việc gì
- to condescend to somebodyhạ cố đến người nào
- (Ê-cốt) chỉ rõ, ghi rõ, ghi từng khoản
- to condescend upon particularsghi rõ những chi tiết