descend
/di'send/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đi xuống, di chuyển xuống dưới: Chỉ hành động di chuyển từ một vị trí cao hơn xuống một vị trí thấp hơn.
- Bắt nguồn từ, xuất thân từ: Chỉ nguồn gốc tổ tiên hoặc nguồn gốc lịch sử của một người hoặc một thứ gì đó.
- Đột ngột đến thăm, tấn công bất ngờ: Thường dùng với giới từ "upon/on", chỉ việc xuất hiện hoặc hành động một cách đột ngột và áp đảo.
- Sa sút, xuống dốc (về đạo đức, phẩm giá): Chỉ sự suy giảm về tiêu chuẩn, đạo đức hoặc danh dự.
Ngoại động từ:
- Đi xuống (một con dốc, cầu thang...): Chỉ hành động di chuyển xuống dọc theo một vật thể như cầu thang, sườn núi.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The plane began to descend for landing. (Máy bay bắt đầu hạ xuống để hạ cánh.)
- She claims to descend from royalty. (Cô ấy tuyên bố mình xuất thân từ hoàng tộc.)
- Reporters descended upon the celebrity as soon as she left the building. (Các phóng viên ập đến người nổi tiếng ngay khi cô ấy rời tòa nhà.)
- He would never descend to cheating. (Anh ấy sẽ không bao giờ sa ngã đến mức gian lận.)
Ngoại động từ:
- She carefully descended the steep staircase. (Cô ấy cẩn thận đi xuống cầu thang dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to descend into (something)": rơi vào một trạng thái tồi tệ hơn (thường là tiêu cực).
- The debate descended into chaos. (Cuộc tranh luận rơi vào cảnh hỗn loạn.)
- "to be descended from": có tổ tiên, có nguồn gốc từ.
- Modern birds are descended from dinosaurs. (Chim hiện đại có nguồn gốc từ khủng long.)
Biến thể và từ gần giống
- Descendant (n): hậu duệ, con cháu.
- They are descendants of the first settlers. (Họ là hậu duệ của những người định cư đầu tiên.)
- Descent (n): sự đi xuống; nguồn gốc, dòng dõi.
- The plane made a smooth descent. (Máy bay thực hiện một cú hạ cánh êm ái.)
- He is of Vietnamese descent. (Anh ấy có gốc Việt.)
Từ đồng nghĩa
- Go down: đi xuống.
- Come down: xuống, rơi xuống.
- Originate from: bắt nguồn từ.
Từ trái nghĩa
- Ascend: đi lên, leo lên.
- Rise: tăng lên, mọc lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Descend on/upon: ập đến, kéo đến (với số lượng lớn hoặc một cách đột ngột).
- Tourists descend on the town every summer. (Du khách kéo đến thị trấn mỗi mùa hè.)
- Descend from: xuất thân từ, bắt nguồn từ.
- This tradition descends from an ancient ritual. (Truyền thống này bắt nguồn từ một nghi lễ cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan
- (Something) is descending into farce: (Một việc gì đó) đang trở nên lố bịch, hỗn loạn.
- The political situation is descending into farce. (Tình hình chính trị đang trở nên lố bịch.)
ngoại động từ
- xuống (cầu thang...)
nội động từ
- xuống, dốc xuống, rơi xuống, lăn xuống, đi xuống, tụt xuống...
- bắt nguồn từ, xuất thân từ
- man descends from apescon người bắt nguồn từ loài vượn
- to descend from a peasant familyxuất thân từ một gia đình nông dân
- truyền (từ đời cha xuống đời con, từ đời này sang đời khác)
- (+ upon) tấn công bất ngờ, đánh bất ngờ
- hạ mình, hạ cố
- (nghĩa bóng) sa sút, xuống dốc, sa đoạ; tự làm mình thấp hèn, tự hạ mình