descend

/di'send/
Học thuật
Thân thiện
descend

The hiker begins to descend the steep mountain trail.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đi xuống, di chuyển xuống dưới: Chỉ hành động di chuyển từ một vị trí cao hơn xuống một vị trí thấp hơn.
    • Bắt nguồn từ, xuất thân từ: Chỉ nguồn gốc tổ tiên hoặc nguồn gốc lịch sử của một người hoặc một thứ đó.
    • Đột ngột đến thăm, tấn công bất ngờ: Thường dùng với giới từ "upon/on", chỉ việc xuất hiện hoặc hành động một cách đột ngột áp đảo.
    • Sa sút, xuống dốc (về đạo đức, phẩm giá): Chỉ sự suy giảm về tiêu chuẩn, đạo đức hoặc danh dự.
  2. Ngoại động từ:

    • Đi xuống (một con dốc, cầu thang...): Chỉ hành động di chuyển xuống dọc theo một vật thể như cầu thang, sườn núi.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The plane began to descend for landing. (Máy bay bắt đầu hạ xuống để hạ cánh.)
    • She claims to descend from royalty. ( ấy tuyên bố mình xuất thân từ hoàng tộc.)
    • Reporters descended upon the celebrity as soon as she left the building. (Các phóng viên ập đến người nổi tiếng ngay khi ấy rời tòa nhà.)
    • He would never descend to cheating. (Anh ấy sẽ không bao giờ sa ngã đến mức gian lận.)
  • Ngoại động từ:

    • She carefully descended the steep staircase. ( ấy cẩn thận đi xuống cầu thang dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to descend into (something)": rơi vào một trạng thái tồi tệ hơn (thường tiêu cực).
    • The debate descended into chaos. (Cuộc tranh luận rơi vào cảnh hỗn loạn.)
  • "to be descended from": tổ tiên, nguồn gốc từ.
    • Modern birds are descended from dinosaurs. (Chim hiện đại nguồn gốc từ khủng long.)
Biến thể từ gần giống
  • Descendant (n): hậu duệ, con cháu.
    • They are descendants of the first settlers. (Họ hậu duệ của những người định cư đầu tiên.)
  • Descent (n): sự đi xuống; nguồn gốc, dòng dõi.
    • The plane made a smooth descent. (Máy bay thực hiện một hạ cánh êm ái.)
    • He is of Vietnamese descent. (Anh ấy gốc Việt.)
Từ đồng nghĩa
  • Go down: đi xuống.
  • Come down: xuống, rơi xuống.
  • Originate from: bắt nguồn từ.
Từ trái nghĩa
  • Ascend: đi lên, leo lên.
  • Rise: tăng lên, mọc lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Descend on/upon: ập đến, kéo đến (với số lượng lớn hoặc một cách đột ngột).
    • Tourists descend on the town every summer. (Du khách kéo đến thị trấn mỗi mùa .)
  • Descend from: xuất thân từ, bắt nguồn từ.
    • This tradition descends from an ancient ritual. (Truyền thống này bắt nguồn từ một nghi lễ cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Something) is descending into farce: (Một việc đó) đang trở nên lố bịch, hỗn loạn.
    • The political situation is descending into farce. (Tình hình chính trị đang trở nên lố bịch.)
descend

The hiker begins to descend the steep mountain trail.

ngoại động từ
  1. xuống (cầu thang...)
nội động từ
  1. xuống, dốc xuống, rơi xuống, lăn xuống, đi xuống, tụt xuống...
  2. bắt nguồn từ, xuất thân từ
    • man descends from apes
      con người bắt nguồn từ loài vượn
    • to descend from a peasant family
      xuất thân từ một gia đình nông dân
  3. truyền (từ đời cha xuống đời con, từ đời này sang đời khác)
  4. (+ upon) tấn công bất ngờ, đánh bất ngờ
  5. hạ mình, hạ cố
  6. (nghĩa bóng) sa sút, xuống dốc, sa đoạ; tự làm mình thấp hèn, tự hạ mình