safety

/'seifti/
danh từ
  1. sự an toàn, sự chắc chắn
    • to be in safety
      chỗ an toàn
    • to play for safety
      chơi cẩn thận; chơi ăn chắc
  2. tính an toàn, tính chất không nguy hiểm
    • the safety of an experiment
      tính chất không nguy hiểm của cuộc thí nghiệm
  3. chốt an toàn (ở súng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

safety
A child wears a helmet for safety while riding a scooter.