conduce

/kən'dju:s/
nội động từ
  1. đưa đến, dẫn đến, mang lại, góp phần sinh ra
    • wealth does not conduce to happiness
      của cải không mang lại hạnh phúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conduce"

conduce
The new classroom setup will conduce to better student writing.