conduce
/kən'dju:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Dẫn đến, đưa đến, góp phần tạo ra (một kết quả hoặc điều kiện nào đó): "Conduce" diễn tả hành động hoặc yếu tố có tác dụng thúc đẩy, tạo điều kiện thuận lợi hoặc góp phần sinh ra một kết quả cụ thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- A peaceful environment conduces to better learning. (Một môi trường hòa bình dẫn đến việc học tập tốt hơn.)
- Regular exercise conduces to good health. (Tập thể dục thường xuyên góp phần tạo ra sức khỏe tốt.)
- Wealth does not necessarily conduce to happiness. (Của cải không nhất thiết mang lại hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduce to/towards something": góp phần vào, dẫn đến một cái gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- These policies are designed to conduce towards economic stability. (Những chính sách này được thiết kế để góp phần vào sự ổn định kinh tế.)
- Mutual respect conduces to a harmonious relationship. (Sự tôn trọng lẫn nhau dẫn đến một mối quan hệ hài hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Conducive (tính từ): tạo điều kiện thuận lợi, có ích cho.
- A quiet room is conducive to studying. (Một căn phòng yên tĩnh là thuận lợi cho việc học.)
- Conduction (danh từ): sự dẫn (nhiệt, điện). (Lưu ý: Từ này có nghĩa chuyên ngành khác, liên quan đến vật lý).
Từ đồng nghĩa
- Lead to: dẫn đến.
- Contribute to: đóng góp vào, góp phần vào.
- Promote: thúc đẩy, xúc tiến.
- Facilitate: tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
Từ trái nghĩa
- Hinder: cản trở.
- Impede: gây trở ngại.
- Obstruct: làm tắc nghẽn, cản trở.
Lưu ý sử dụng
- "Conduce" là một từ có tính trang trọng cao, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, các từ đồng nghĩa như "lead to" hoặc "contribute to" được ưa chuộng hơn.
- Từ này luôn đi kèm với giới từ "to" (đôi khi là "towards") để tạo thành cụm "conduce to".
nội động từ
- đưa đến, dẫn đến, mang lại, góp phần sinh ra
- wealth does not conduce to happinesscủa cải không mang lại hạnh phúc