contribute

/kən'tribju:t/
Học thuật
Thân thiện
contribute

The student contributes a book to the classroom library.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đóng góp, góp phần: Hành động đưa ra một phần của mình (tiền bạc, ý kiến, công sức, tài năng) để cùng với người khác tạo nên một kết quả chung hoặc hỗ trợ một mục đích chung.
    • Gây ra, dẫn đến (một kết quả nào đó): một yếu tố giúp tạo nên hoặc thúc đẩy một tình huống, sự kiện hoặc kết quả cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Many people contributed money to the charity. (Nhiều người đã đóng góp tiền cho tổ chức từ thiện.)
    • She contributes articles to a scientific journal. ( ấy đóng góp bài viết cho một tạp chí khoa học.)
    • Stress can contribute to health problems. (Căng thẳng có thể góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe.)
    • His experience contributed greatly to the project's success. (Kinh nghiệm của anh ấy đã đóng góp rất lớn vào thành công của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contribute to/towards something": đóng góp cho cái đó.

    • Everyone is encouraged to contribute ideas towards the new plan. (Mọi người được khuyến khích đóng góp ý tưởng cho kế hoạch mới.)
  • "to contribute something to something": đóng góp cái đó cho cái đó.

    • He contributed a significant amount of time to the community service. (Anh ấy đã đóng góp một lượng thời gian đáng kể cho dịch vụ cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Contribution (n): sự đóng góp, phần đóng góp.

    • Her financial contribution was essential. (Sự đóng góp tài chính của ấy rất cần thiết.)
  • Contributor (n): người đóng góp, nhà tài trợ.

    • He is a regular contributor to the magazine. (Ông ấy cộng tác viên thường xuyên của tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Donate: quyên góp, hiến tặng (thường về tiền bạc, tài sản).
  • Give: cho, tặng.
  • Add to: thêm vào, làm tăng thêm.
  • Play a part in: đóng một vai trò trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thường gặp "contribute to" như đã nêuphần sử dụng nâng cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "contribute" một cách cố định.)

contribute

The student contributes a book to the classroom library.

động từ
  1. đóng góp, góp phần
    • to contribute an article to a magazine
      đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí
    • to contribute to acouse
      góp phần vào một sự nghiệp
    • good health contributed to his success
      sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công

Từ có nhắc đến "contribute"