incommode
/,inkə'moudeit/ Cách viết khác : (incommode) /,inkə'moud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất tiện, gây phiền toái: Dùng để mô tả một vật, một tình huống hoặc một người gây ra sự khó khăn, không thuận tiện hoặc làm gián đoạn sự thoải mái.
- (Từ cũ) Khó chịu, phiền phức: Trong cách dùng cũ hơn, từ này còn có thể ám chỉ một người hoặc điều gì đó gây cảm giác khó chịu, phiền hà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cet outil est vraiment incommode pour ce travail. (Công cụ này thực sự bất tiện cho công việc này.)
- Une position incommode peut causer des douleurs au dos. (Một tư thế khó chịu có thể gây đau lưng.)
- Il a été un voisin incommode avec son bruit constant. (Anh ta đã là một người hàng xóm phiền phức với tiếng ồn liên tục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être incommode": Ở trong tình trạng bất tiện, khó chịu.
- Je suis incommode dans ce petit siège. (Tôi cảm thấy khó chịu trên chiếc ghế nhỏ này.)
- "Trouver quelque chose d'incommode": Cảm thấy cái gì đó là bất tiện.
- Elle trouve incommode de devoir prendre deux transports. (Cô ấy thấy bất tiện khi phải đi hai chuyến xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Incommoder (động từ): Làm phiền, quấy rầy, gây khó chịu.
- La fumée l'incommode. (Khói thuốc làm phiền anh ấy.)
- Incommodité (danh từ): Sự bất tiện, điều bất tiện.
- Les incommodités du voyage. (Những điều bất tiện của chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Gênant(e): Làm vướng víu, ngượng ngùng, phiền phức.
- Inconfortable: Không thoải mái.
- Pénible: Khó khăn, cực nhọc, phiền toái.
Từ trái nghĩa
- Commode: Tiện lợi, thuận tiện.
- Confortable: Thoải mái.
- Pratique: Thiết thực, tiện dụng.
tính từ
- bất tiện
- Outil incommodedụng cụ bất tiện
- (từ cũ; nghĩa cũ) khó chịu
- Position incommodetình thế khó chịu
- Un voisin incommodemột người láng giềng khó chịu