empire
- Danh từ:
- Đế quốc: Một nhóm các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ rộng lớn được cai trị bởi một hoàng đế hoặc một chính quyền trung ương mạnh mẽ. Nó thường được xây dựng thông qua việc chinh phục và kiểm soát các vùng đất khác.
- Đế chế: Có thể dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một hệ thống cai trị cụ thể dưới quyền một hoàng đế.
- Tập đoàn khổng lồ, đế chế kinh doanh: Một tổ chức thương mại hoặc công ty cực kỳ lớn, có ảnh hưởng và quyền lực rộng khắp trong một lĩnh vực nào đó.
- Danh từ:
- The Roman Empire lasted for centuries. (Đế quốc La Mã tồn tại trong nhiều thế kỷ.)
- He built a business empire from nothing. (Ông ấy đã xây dựng một đế chế kinh doanh từ hai bàn tay trắng.)
- The fall of the empire led to a period of chaos. (Sự sụp đổ của đế chế đã dẫn đến một thời kỳ hỗn loạn.)
"to build an empire": xây dựng một đế chế (theo nghĩa kinh doanh hoặc chính trị).
- The entrepreneur dreamed of building a global tech empire. (Nhà doanh nhân mơ ước xây dựng một đế chế công nghệ toàn cầu.)
"the empire strikes back": đế chế phản công (một thành ngữ phổ biến, xuất phát từ điện ảnh, dùng để chỉ sự phản ứng mạnh mẽ của một thế lực lớn sau một thất bại).
- After losing market share, the company's aggressive new strategy felt like the empire striking back. (Sau khi mất thị phần, chiến lược mới hung hãn của công ty giống như một đế chế đang phản công.)
Imperial (adj): (thuộc về) đế quốc, hoàng đế.
- The imperial palace was magnificent. (Cung điện hoàng gia thật tráng lệ.)
Emperor (n): hoàng đế.
- The emperor ruled with absolute power. (Hoàng đế cai trị với quyền lực tuyệt đối.)
Empress (n): nữ hoàng, hoàng hậu.
- The empress was known for her wisdom. (Nữ hoàng được biết đến với sự khôn ngoan của bà.)
- Realm: vương quốc, lãnh địa.
- Kingdom: vương quốc (thường do vua cai trị, trong khi empire do hoàng đế cai trị và có thể bao gồm nhiều vương quốc).
- Domain: lãnh địa, phạm vi thống trị.
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "empire" như một động từ. "Empire" chủ yếu là danh từ.)
"An empire of the mind": đế chế của tư tưởng (chỉ sự ảnh hưởng rộng lớn về văn hóa, học thuật).
- He built an empire of the mind through his influential writings. (Ông đã xây dựng một đế chế tư tưởng thông qua các tác phẩm có ảnh hưởng của mình.)
"The sun never sets on the British Empire": Mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh (một câu nói lịch sử mô tả quy mô toàn cầu của đế quốc này).
-
đế quốc; chế chế
-
(định ngữ) Empire (thuộc) kiểu đế chế Na-po-lê-ông I (quần áo, đồ đạc)
-
sự khống chế hoàn toàn, sự kiểm soát hoàn toàn
Idioms
-
Empire City
thành phố Niu-óoc
-
Empire Day
ngày sinh hoàng hậu Vích-to-ri-a (24 tháng 5)
-
Empire State
bang Niu-óoc
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "empire"
Từ có nhắc đến "empire"