amass

/ə'mæs/
ngoại động từ
  1. chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "amass"

Từ có nhắc đến "amass"

amass
She is amassing a lot of data for her thesis.