congruous

/'kɔɳgruəs/
Học thuật
Thân thiện
congruous

The geometric shapes are congruous with the overall design.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phù hợp, thích hợp: Chỉ trạng thái hài hòa, phù hợp một cách tự nhiên đúng đắn với một bối cảnh, nguyên tắc hoặc đối tượng khác.
    • Khớp với, tương ứng: Chỉ sự tương đồng hoặc phù hợp về tính chất, hình dạng hoặc mục đích.
dụ sử dụng
  • (Cử chỉ điềm đạm của anh ấy rất phù hợp với bầu không khí trang nghiêm của thư viện.)
  • (Đồ nội thất hiện đại có vẻ không phù hợp trong cung điện cổ điển, nhưng những món đồ truyền thống thì hoàn toàn thích hợp.)
  • (Kiến trúc sư hướng tới một thiết kế hài hòa với cảnh quan thiên nhiên xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congruous with": phù hợp với, tương thích với. Cụm giới từ tiêu chuẩn để chỉ mối quan hệ hài hòa.

    • Her actions were entirely congruous with her stated beliefs. (Hành động của ấy hoàn toàn phù hợp với những niềm tin ấy đã tuyên bố.)
  • Trong toán học hình học: Được dùng để mô tả các hình dạng hoặc số liệu có thể trùng khớp hoàn toàn lên nhau (đồng dạng bằng nhau).

    • Congruous triangles have the same size and shape. (Các tam giác bằng nhau cùng kích thước hình dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Congruence (danh từ): Sự phù hợp, sự tương đồng, sự đồng dạng.

    • There is a high degree of congruence between their goals. ( một sự tương đồng cao giữa các mục tiêu của họ.)
  • Congruently (trạng từ): Một cách phù hợp, hài hòa.

    • The new policy was congruently implemented across all departments. (Chính sách mới được triển khai một cách phù hợp trên tất cả các phòng ban.)
  • Incongruous (tính từ, từ trái nghĩa): Không phù hợp, lệch lạc, không hài hòa.

    • His loud laughter was incongruous in the quiet church. (Tiếng cười lớn của anh ta thật không phù hợp trong nhà thờ yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Compatible: Tương thích, có thể tồn tại hài hòa cùng nhau.
  • Harmonious: Hài hòa, cân đối.
  • Consistent: Nhất quán, không mâu thuẫn.
  • Appropriate: Thích hợp, đúng đắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "congruous")

congruous

The geometric shapes are congruous with the overall design.

tính từ
  1. phù hợp, thích hợp, hợp với, khớp với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự