congruous

/'kɔɳgruəs/
tính từ
  1. phù hợp, thích hợp, hợp với, khớp với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "congruous"

congruous
The geometric shapes are congruous with the overall design.