consentement

Học thuật
Thân thiện
consentement

Le médecin demande le consentement du patient avant l'opération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đồng ý, sự ưng thuận: Hành động hoặc thái thể hiện sự chấp thuận, cho phép hoặc tán thành một điều đó. Đâysự chấp nhận tự nguyện ý thức.
Ví dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đãvào mẫu đơn đồng ý trước ca phẫu thuật.)
  • (Dự án đã được thông qua với sự đồng ý của tất cả các thành viên.)
  • (Việc được sự đồng ý trên cơ sở hiểu biết của một ngườirất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De plein gré et en toute connaissance de cause": Một cụm từ thường đi kèm với "consentement" để nhấn mạnh tính tự nguyện hiểu biết đầy đủ.
    • Il a participé à l'étude de son plein gré et en toute connaissance de cause. (Anh ấy đã tham gia vào nghiên cứu một cách tự nguyện với đầy đủ hiểu biết.)
  • "Consentement mutuel": Sự đồng ý lẫn nhau, thường dùng trong các thỏa thuận hoặc quan hệ.
    • Le divorce a été prononcé par consentement mutuel. (Vụ ly hôn đã được tuyên bố dựa trên sự đồng ý lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Consentir (động từ): Đồng ý, ưng thuận.
    • Il a consenti à nous aider. (Anh ấy đã đồng ý giúp đỡ chúng tôi.)
  • Consensuel (tính từ): (Dựa trên) sự đồng thuận.
    • Une décision consensuelle. (Một quyết định dựa trên sự đồng thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Accord: Sự đồng ý, thỏa thuận (thường mang tính chính thức hơn).
  • Autorisation: Sự cho phép, sự ủy quyền.
  • Assentiment: Sự tán thành, sự đồng tình (thiên về ý kiến, quan điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ "consentir").

Thành ngữ liên quan
  • "Un silence vaut consentement": Im lặng có nghĩađồng ý.
    • Il n'a pas protesté, et un silence vaut consentement. (Anh ta không phản đối, im lặng có nghĩađồng ý.)
consentement

Le médecin demande le consentement du patient avant l'opération.

danh từ giống đực
  1. sự đồng ý, sự ưng thuận
    • Donner son contentement
      đồng ý
    • Consentement universel
      sự đồng ý của toàn thể

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "consentement"