consentement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đồng ý, sự ưng thuận: Hành động hoặc thái thể hiện sự chấp thuận, cho phép hoặc tán thành một điều gì đó. Đây là sự chấp nhận tự nguyện và có ý thức.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã ký vào mẫu đơn đồng ý trước ca phẫu thuật.)
- (Dự án đã được thông qua với sự đồng ý của tất cả các thành viên.)
- (Việc có được sự đồng ý trên cơ sở hiểu biết của một người là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "De plein gré et en toute connaissance de cause": Một cụm từ thường đi kèm với "consentement" để nhấn mạnh tính tự nguyện và hiểu biết đầy đủ.
- Il a participé à l'étude de son plein gré et en toute connaissance de cause. (Anh ấy đã tham gia vào nghiên cứu một cách tự nguyện và với đầy đủ hiểu biết.)
- "Consentement mutuel": Sự đồng ý lẫn nhau, thường dùng trong các thỏa thuận hoặc quan hệ.
- Le divorce a été prononcé par consentement mutuel. (Vụ ly hôn đã được tuyên bố dựa trên sự đồng ý lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Consentir (động từ): Đồng ý, ưng thuận.
- Il a consenti à nous aider. (Anh ấy đã đồng ý giúp đỡ chúng tôi.)
- Consensuel (tính từ): (Dựa trên) sự đồng thuận.
- Une décision consensuelle. (Một quyết định dựa trên sự đồng thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Accord: Sự đồng ý, thỏa thuận (thường mang tính chính thức hơn).
- Autorisation: Sự cho phép, sự ủy quyền.
- Assentiment: Sự tán thành, sự đồng tình (thiên về ý kiến, quan điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ "consentir").
Thành ngữ liên quan
- "Un silence vaut consentement": Im lặng có nghĩa là đồng ý.
- Il n'a pas protesté, et un silence vaut consentement. (Anh ta không phản đối, và im lặng có nghĩa là đồng ý.)
danh từ giống đực
- sự đồng ý, sự ưng thuận
- Donner son contentementđồng ý
- Consentement universelsự đồng ý của toàn thể