consistency

/kən'sistənsi/

Từ consistency không chỉ đơn thuần sự kiên trì còn mang nhiều sắc thái quan trọng trong cả đời sống lẫn kỹ thuật. Bạn biết tại sao từ này lại vừa được dùng để mô tả tính cách của một người thành công, vừa dùng để nói về độ đặc của một hỗn hợp bột trong nấu ăn? Việc hiểu các khía cạnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá sự khác biệt giữa tính nhất quán nội tại các phép kiểm tra dữ liệu chuyên sâu. Liệu sự liên kết nào giữa lời nói, hành động sự hài hòa của một hệ thống khi dùng từ này? Hãy cùng tìm hiểu cách áp dụng các cụm từ đi kèm những từ đồng nghĩa tinh tế để nâng tầm khả năng giao tiếp của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "consistency"

consistency
The baker checks the consistency of the dough by pressing it with his finger.