constellate

/'kɔnstəleit/
Học thuật
Thân thiện
constellate

The poets constellate in the town square every summer.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tập hợp lại thành một nhóm, một cụm hoặc một mô hình tổ chức: Hành động kết hợp hoặc tập hợp các yếu tố riêng lẻ lại với nhau, tương tự như cách các ngôi sao tạo thành một chòm sao trên bầu trời.
    • Rải rác, điểm xuyết: Hành động phân tán hoặc đặt các vật thể thành những cụm nhỏ hoặc điểm riêng biệt trên một khu vực rộng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The talented artists began to constellate around the new cultural center. (Các nghệ sĩ tài năng bắt đầu tập hợp xung quanh trung tâm văn hóa mới.)
    • Small villages constellate the hillside, each with its own charm. (Những ngôi làng nhỏ điểm xuyết trên sườn đồi, mỗi làng đều nét quyến rũ riêng.)
    • Theories from different fields constellated to form a groundbreaking new hypothesis. (Các lý thuyết từ những lĩnh vực khác nhau tập hợp lại để hình thành một giả thuyết mới đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính ẩn dụ: Thường được sử dụng để mô tả việc các ý tưởng, sự kiện, hoặc con người tập hợp lại một cách ý nghĩa.
    • Memories of her childhood constellated in her mind, forming a clear narrative. (Những ký ức về thời thơ ấu của tập hợp lại trong tâm trí, tạo thành một câu chuyện rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Constellation (Danh từ): Chòm sao; một nhóm hoặc tập hợp các sự vật, sự việc liên hệ với nhau.
    • The constellation Orion is easy to spot in the winter sky. (Chòm sao Orion dễ dàng nhận thấy trên bầu trời mùa đông.)
    • A constellation of factors led to the economic crisis. (Một loạt các yếu tố đã dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Cluster: tụ tập, tụ lại thành cụm.
  • Assemble: tập hợp, lắp ráp.
  • Dot: chấm, điểm xuyết.
  • Stud: đính, gắn (như những điểm trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

constellate

The poets constellate in the town square every summer.

động từ
  1. họp thành chòm sao

Từ đồng nghĩa