stud

/stʌd/
Học thuật
Thân thiện
stud

A cowboy leads a strong stud horse into a fenced pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngựa giống: Một con ngựa đực được nuôi giữ với mục đích chính để phối giống.
    • Đinh trang trí: Một chiếc đinh hoặc vật trang trí nhỏ, thường đầu lớn hoặc hình dạng trang trí, được đóng lồi ra trên bề mặt.
    • Núm cửa, quả đấm cửa kiểu trang trí: Tay nắm cửa được thiết kế công phu, thường dạng tròn lồi ra.
    • Khuy rời (cho áo sơ mi): Một chiếc cúc nhỏ, có thể tháo rời, dùng cho cổ áo hoặc ngực áo sơ mi chính thức.
    • Cột đỡ (trong xây dựng khung gỗ): Một thanh gỗ hoặc kim loại thẳng đứng dùng trong khung của tường hoặc vách ngăn.
  2. Động từ:

    • Đóng đinh trang trí, gắn các vật trang trí lên: Trang trí một bề mặt bằng cách gắn nhiều vật nhỏ (như đinh, đá quý) lên đó.
    • Rải rác khắp nơi: (Dùngdạng bị động: 'studded with') Được điểm xuyết, rải rác dày đặc bởi những thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farm owns a valuable stud. (Trang trại sở hữu một con ngựa giống giá trị.)
    • The leather jacket had silver studs along the collar. (Chiếc áo khoác da những chiếc đinh bạc dọc theo cổ áo.)
    • He turned the ornate stud to open the heavy door. (Anh ta xoay quả đấm cửa trang trí công phu để mở cánh cửa nặng.)
    • He forgot to put on his cufflinks and shirt studs for the wedding. (Anh ấy quên đeo khuy măng sét khuy áo sơ mi cho đám cưới.)
    • The carpenter measured the distance between the studs in the wall. (Người thợ mộc đo khoảng cách giữa các cột đỡ trong bức tường.)
  • Động từ:

    • They decided to stud the belt with rhinestones. (Họ quyết định gắn đá rhinestone lên chiếc thắt lưng.)
    • The night sky was studded with stars. (Bầu trời đêm lấp lánh đầy sao.)
    • The report was studded with technical terms. (Báo cáo đầy rẫy những thuật ngữ kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • At stud / In stud: (Dùng cho ngựa giống) Sẵn sàng cho việc phối giống.

    • The champion racehorse is now at stud. (Con ngựa đuađịch giờ đã được dùng làm ngựa giống.)
  • Stud farm: Trại nuôi ngựa giống. (Lưu ý: Đây một từ ghép, được giải thích riêngđây).

    • They visited a famous stud farm in Kentucky. (Họ đã thăm một trại ngựa giống nổi tiếng ở Kentucky.)
Biến thể từ gần giống
  • Studded (Tính từ): Được trang trí bằng các vật nhỏ lồi lên; được điểm xuyết dày đặc.
    • She wore a studded bracelet. ( ấy đeo một chiếc vòng tay đinh tán.)
  • Studding (Danh từ): Vật liệu dùng để làm cột đỡ; hành động trang trí bằng đinh.
  • Studhorse (Danh từ): Ngựa giống đực. (Từ đồng nghĩa với 'stud' khi chỉ ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "ngựa giống": Stallion (ngựa đực giống), breeding horse.
  • Cho nghĩa "đinh trang trí": Rivet (đinh tán), boss (núm trang trí).
  • Cho nghĩa "rải rác": Dot, sprinkle, bespangle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với 'stud' với tư cách động từ chính)

Thành ngữ liên quan
  • Stud muffin: (Tiếng lóng, thân mật) Một người đàn ông rất hấp dẫn về mặt thể chất.
    • He thinks he's a real stud muffin. (Anh ta nghĩ mình một tay siêu hấp dẫn.)
stud

A cowboy leads a strong stud horse into a fenced pasture.

danh từ
  1. lứa ngựa nuôi
  2. trại nuôi ngựa giống
  3. ngựa giống

Idioms

  • at (in) stud
    có thể nuôi để lấy giống (súc vật)
danh từ
  1. đinh đầu lớn (đóng lồi ra để trang trí)
  2. núm cửa, quả đấm cửa (làm theo kiểu trang trí)
  3. Rivê, đinh tán
  4. khuy rời (luồn qua lỗ khuyếtngực cổ áo sơ mi)
  5. cột (để đóng ván làm vách)
ngoại động từ
  1. đóng đinh đầu lớn
  2. làm núm cửa (để trang hoàng)
động tính từ quá khứ
  1. rải khắp
    • sea studded with islands
      biển rải rác đầy đảo
    • sky studded with stars
      bầu trời lốm đốm đầy sao
  2. dựng cột (cho một toà nhà để đóng ván làm vách)