constrained

/kən'streind/
tính từ
  1. ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên
    • constrained voice
      giọng nói không tự nhiên
  2. miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo
    • constrained manner
      vẻ miễn cưỡng
    • constrained smile
      nụ cười gượng gạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "constrained"

constrained
She gave a constrained smile during the formal photograph.