strained

/streind/
tính từ
  1. căng thẳng
    • strained relations
      quan hệ căng thẳng
  2. gượng, gượng ép, không tự nhiên
    • strained smile
      nụ cười gượng
    • strained interpretation
      sự giải thích gượng ép; sự hiểu gượng ép
  3. (kỹ thuật) bị cong, bị méo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

strained
Her voice was strained as she asked the question.