contracté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Chập lại: Dùng để chỉ một âm hoặc một từ được phát âm với các âm tiết hoặc âm thanh bị rút ngắn, co lại.
- Co lại: Trạng thái của một vật (như cơ bắp) bị rút ngắn, siết chặt, hoặc thu nhỏ lại.
- (Thân mật) Lo lắng, căng thẳng: Cảm giác hoặc biểu hiện của một người đang lo âu, không thoải mái, khiến cử chỉ trở nên gượng gạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La forme contractée de "je ne sais pas" est "je sais pas". (Dạng chập lại của "je ne sais pas" là "je sais pas".)
- Après l'effort, il a un muscle de la jambe contracté. (Sau khi gắng sức, anh ấy bị co cơ ở chân.)
- Il semblait très contracté avant son entretien d'embauche. (Anh ấy trông rất căng thẳng trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être contracté": Ở trong trạng thái co cứng hoặc căng thẳng.
- Son dos est resté contracté toute la journée. (Lưng anh ta vẫn bị co cứng suốt cả ngày.)
- "Un sourire contracté": Một nụ cười gượng gạo, không tự nhiên do căng thẳng.
- Elle m'a adressé un sourire contracté. (Cô ấy gửi cho tôi một nụ cười gượng gạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Contracter (động từ): Làm co lại, thắt lại; mắc phải (bệnh); ký kết (hợp đồng).
- Contracter un muscle (Làm co cơ)
- Contracter un mariage (Kết hôn)
- Contraction (danh từ): Sự co lại, sự rút ngắn; (ngôn ngữ) hình thức chập.
- Les contractions pendant l'accouchement (Những cơn co thắt khi sinh nở)
- Une contraction de mots (Một sự chập từ)
Từ đồng nghĩa
- Tendu: Căng, căng thẳng.
- Crispé: Co cứng, căng thẳng.
- Raccourci: Rút ngắn (về nghĩa ngôn ngữ học).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir l'air contracté": Trông có vẻ căng thẳng, lo lắng.
- Pourquoi as-tu l'air si contracté ? (Tại sao trông cậu căng thẳng thế?)
tính từ
- (ngôn ngữ học) chập lại
- co lại
- Muscle contractébắp cơ co lại
- (thân mật) lo lắng, căng thẳng