contracté

Học thuật
Thân thiện
contracté

Le muscle de son bras est contracté.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Chập lại: Dùng để chỉ một âm hoặc một từ được phát âm với các âm tiết hoặc âm thanh bị rút ngắn, co lại.
    • Co lại: Trạng thái của một vật (như bắp) bị rút ngắn, siết chặt, hoặc thu nhỏ lại.
    • (Thân mật) Lo lắng, căng thẳng: Cảm giác hoặc biểu hiện của một người đang lo âu, không thoải mái, khiến cử chỉ trở nên gượng gạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La forme contractée de "je ne sais pas" est "je sais pas". (Dạng chập lại của "je ne sais pas" là "je sais pas".)
    • Après l'effort, il a un muscle de la jambe contracté. (Sau khi gắng sức, anh ấy bị co chân.)
    • Il semblait très contracté avant son entretien d'embauche. (Anh ấy trông rất căng thẳng trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être contracté": Ở trong trạng thái co cứng hoặc căng thẳng.
    • Son dos est resté contracté toute la journée. (Lưng anh ta vẫn bị co cứng suốt cả ngày.)
  • "Un sourire contracté": Một nụ cười gượng gạo, không tự nhiên do căng thẳng.
    • Elle m'a adressé un sourire contracté. ( ấy gửi cho tôi một nụ cười gượng gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Contracter (động từ): Làm co lại, thắt lại; mắc phải (bệnh); ký kết (hợp đồng).
    • Contracter un muscle (Làm co )
    • Contracter un mariage (Kết hôn)
  • Contraction (danh từ): Sự co lại, sự rút ngắn; (ngôn ngữ) hình thức chập.
    • Les contractions pendant l'accouchement (Những cơn co thắt khi sinh nở)
    • Une contraction de mots (Một sự chập từ)
Từ đồng nghĩa
  • Tendu: Căng, căng thẳng.
  • Crispé: Co cứng, căng thẳng.
  • Raccourci: Rút ngắn (về nghĩa ngôn ngữ học).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'air contracté": Trông có vẻ căng thẳng, lo lắng.
    • Pourquoi as-tu l'air si contracté ? (Tại sao trông cậu căng thẳng thế?)
contracté

Le muscle de son bras est contracté.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) chập lại
  2. co lại
    • Muscle contracté
      bắp cơ co lại
  3. (thân mật) lo lắng, căng thẳng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "contracté"