contrainte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự bắt buộc, sự cưỡng bức: Một điều kiện, quy tắc hoặc áp lực bên ngoài buộc ai đó phải hành động hoặc cư xử theo một cách nhất định, hạn chế sự tự do.
- Sự gò bó, sự câu thúc: Tình trạng bị hạn chế, không được tự do trong suy nghĩ, hành động hoặc biểu đạt.
Tính từ (dạng giống cái của "contraint"):
- Gò bó, không thoải mái: Diễn tả một cử chỉ, thái độ hoặc biểu hiện thiếu sự tự nhiên, do bị ép buộc hoặc ngượng ngùng.
- Không tự nhiên: Diễn tả một cái gì đó bị áp đặt, thiếu vẻ chân thật hoặc tự phát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La contrainte légale oblige le port de la ceinture de sécurité. (Sự bắt buộc của pháp luật yêu cầu phải thắt dây an toàn.)
- Il travaille sous la contrainte de délais très courts. (Anh ấy làm việc dưới sự cưỡng bức của những thời hạn rất ngắn.)
- Les artistes cherchent parfois à s'affranchir de toutes les contraintes. (Các nghệ sĩ đôi khi tìm cách thoát khỏi mọi sự gò bó.)
Tính từ:
- Son sourire était contraint lorsqu'il a reçu la critique. (Nụ cười của anh ấy trở nên gò bó khi nhận được lời chỉ trích.)
- Ils ont eu un échange contraint, évitant le sujet principal. (Họ đã có một cuộc trao đổi không tự nhiên, tránh né chủ đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous la contrainte": dưới sự cưỡng bức, ép buộc.
- Un aveu fait sous la contrainte n'a aucune valeur légale. (Một lời thú nhận được đưa ra dưới sự cưỡng bức không có giá trị pháp lý.)
- "contrainte budgétaire": sự ràng buộc/giới hạn về ngân sách.
- Le projet a dû être revu en raison de contraintes budgétaires. (Dự án đã phải được xem xét lại do những ràng buộc về ngân sách.)
- "contrainte technique": trở ngại/kỹ thuật.
- L'équipe a surmonté plusieurs contraintes techniques. (Đội ngũ đã vượt qua nhiều trở ngại kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Contraindre (động từ): bắt buộc, ép buộc, cưỡng bức.
- La loi contraint les entreprises à respecter l'environnement. (Luật pháp bắt buộc các doanh nghiệp phải tôn trọng môi trường.)
- Contraint, e (tính từ giống đực/giống cái): bị ép buộc, gò bó.
- Un silence contraint. (Một sự im lặng gượng gạo.)
- Contraignant, e (tính từ): gây phiền toái, ràng buộc chặt chẽ.
- Un emploi du temps très contraignant. (Một thời gian biểu rất gây phiền toái.)
Từ đồng nghĩa
- Obligation (danh từ giống cái): nghĩa vụ, sự bắt buộc.
- Limitation (danh từ giống cái): sự hạn chế, giới hạn.
- Gêne (danh từ giống cái): sự ngượng ngùng, lúng túng (cho nghĩa tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp. Ý nghĩa tương tự được thể hiện qua các cụm giới từ như "sous la contrainte").
Thành ngữ liên quan
- "Agir sous la contrainte": hành động dưới sự ép buộc.
- Il a signé le document, mais il agissait sous la contrainte. (Anh ta đã ký vào tài liệu, nhưng anh ta hành động dưới sự ép buộc.)
- "Vivre sans contrainte": sống tự do, không gò bó.
- À la retraite, il rêve de vivre sans contrainte. (Khi nghỉ hưu, ông ấy mơ ước được sống không gò bó.)
tính từ
- gò bó, không thoải mái; không tự nhiên
- Sourire contraintnụ cười gò bó
- Air contraintvẻ không tự nhiên thoải mái
danh từ giống cái
- sự bắt buộc, sự cưỡng bức
- sự gò bó, sự câu thúc
- Vivre sans contraintesống không gò bó
- Les contraintes de la rimenhững câu thúc của sự gieo vần