contribution

/,kɔntri'bju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
contribution

Une famille fait une contribution à une collecte de nourriture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đóng góp; phần đóng góp, phần gánh vác: Hành động hoặc phần một người hoặc một nhóm đưa ra để hỗ trợ một mục tiêu chung, một dự án hoặc một nỗ lực tập thể.
    • Thuế; sở thuế: Khoản tiền bắt buộc phải nộp cho nhà nước hoặc một tổ chức công quyền; cũng có thể chỉ cơ quan phụ trách việc thu thuế.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa sự/phần đóng góp:
    • Sa contribution à ce projet a été essentielle. (Sự đóng góp của anh ấy vào dự án nàythiết yếu.)
    • Nous apprécions toute contribution, même modeste. (Chúng tôi trân trọng mọi đóng góp, nhỏ bé.)
  • Với nghĩa thuế/sở thuế:
    • Il faut payer ses contributions avant la fin du mois. (Phải nộp thuế trước cuối tháng.)
    • Elle travaille aux contributions. ( ấy làm việcsở thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apporter sa contribution": Đóng góp phần của mình.
    • Chaque citoyen doit apporter sa contribution à la société. (Mỗi công dân phải đóng góp phần mình cho xã hội.)
  • "Être mis à contribution": Được yêu cầu hoặc bắt buộc phải đóng góp (công sức, tiền bạc, ý kiến).
    • Tous les experts ont été mis à contribution pour résoudre ce problème. (Tất cả các chuyên gia đều được huy động để giải quyết vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Contribuer (động từ): Đóng góp.
    • Il contribue financièrement à l'association. (Anh ấy đóng góp tài chính cho hiệp hội.)
  • Contribuable (danh từ): Người đóng thuế.
    • Les contribuables reçoivent un avis d'imposition. (Người đóng thuế nhận được thông báo thuế.)
  • Contribution directe/indirecte: Thuế trực thu/gián thu.
    • La TVA est une contribution indirecte. (Thuế GTGT là một loại thuế gián thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Participation: Sự tham gia.
  • Apport: Sự mang lại, đóng góp (thường dùng cho ý tưởng, vốn).
  • Impôt: Thuế (nghĩa gần với "contribution" trong bối cảnh thuế khóa).
Các cụm từ liên quan
  • Contribution volontaire: Đóng góp tự nguyện.
    • Cette œuvre de charité fonctionne grâce aux contributions volontaires. (Tổ chức từ thiện này hoạt động nhờ các đóng góp tự nguyện.)
  • Contribution sociale: Đóng góp xã hội (như bảo hiểm xã hội).
    • Les contributions sociales sont prélevées sur le salaire. (Các khoản đóng góp xã hội được khấu trừ từ lương.)
Thành ngữ liên quan
  • "À la contribution de tous": Với sự đóng góp của tất cả mọi người.
    • Ce succès est à la contribution de tous. (Thành công nàynhờ vào sự đóng góp của tất cả mọi người.)
contribution

Une famille fait une contribution à une collecte de nourriture.

danh từ giống cái
  1. sự đóng góp; phần đóng góp, phần gánh vác
    • Contribution à l'histoire
      sự đóng góp vào sử học
  2. thuế; sở thuế
    • Contribution directe
      thuế trực thu
    • Fonctionnaire des contributions
      nhân viên sở thuế

Từ trái nghĩa

Từ chứa "contribution"