controversy

/'kɔntrəvə:si/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tranh luận, sự tranh cãi: Chỉ một cuộc thảo luận hoặc tranh luận kéo dài, thường liên quan đến những ý kiến trái ngược nhau về một vấn đề quan trọng hoặc gây chia rẽ.
    • Cuộc bút chiến, cuộc luận chiến: Một cuộc tranh cãi được thực hiện công khai, thông qua các bài viết, bài báo hoặc các phương tiện truyền thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new policy sparked a major controversy. (Chính sách mới đã châm ngòi cho một cuộc tranh cãi lớn.)
    • The book's publication was surrounded by controversy. (Việc xuất bản cuốn sách bị bao vây bởi những tranh cãi.)
    • They tried to avoid controversy by staying neutral. (Họ cố gắng tránh tranh cãi bằng cách giữ thái độ trung lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beyond controversy" hoặc "without controversy": Không còn để tranh cãi, đã rõ ràng được chấp nhận.
    • His talent as a musician is beyond controversy. (Tài năng của anh ấy với tư cách một nhạc không còn phải bàn cãi.)
  • "to be at the center of controversy": trung tâm của cuộc tranh cãi.
    • The politician found himself at the center of controversy. (Vị chính trị gia thấy mìnhtrung tâm của một cuộc tranh cãi.)
  • "to stir up controversy": Khuấy động, gây ra tranh cãi.
    • His remarks stirred up controversy on social media. (Những nhận xét của anh ta đã khuấy động tranh cãi trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Controversial (tính từ): Gây tranh cãi.
    • It was a controversial decision. (Đó một quyết định gây tranh cãi.)
  • Controversially (trạng từ): Một cách gây tranh cãi.
    • The law was controversially passed. (Đạo luật đã được thông qua một cách gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispute: Tranh chấp, tranh luận (thường chỉ sự bất đồng gay gắt).
  • Debate: Cuộc tranh luận, thảo luận (có thể mang tính xây dựng hơn).
  • Argument: Sự tranh cãi, lẽ (có thể chỉ một cuộc cãi vã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "controversy".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "controversy".)

danh từ
  1. sự tranh luận, sự tranh cãi
  2. cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc luận chiến; cuộc bút chiến

Idioms

  • beyond (without) controversy
    không cần phải tranh luận, không cần phải bàn cãi nữa, không còn nghi ngờ nữa