disceptation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tranh luận: Chỉ một cuộc thảo luận hoặc tranh cãi dài, thường mang tính hình thức hoặc học thuật, trong đó các quan điểm trái ngược được trình bày.
    • Sự bất đồng: Trạng thái không đồng ý về một vấn đề nào đó, thường dẫn đến tranh cãi.
    • Sự xung đột (ý kiến): Sự mâu thuẫn hoặc đối lập giữa các quan điểm, lập luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosophical disceptation lasted for hours without a clear resolution. (Cuộc tranh luận triết học kéo dài hàng giờ không một kết luận rõ ràng.)
    • Their disceptation over the budget revealed deep divisions within the committee. (Sự bất đồng của họ về ngân sách đã cho thấy sự chia rẽ sâu sắc trong ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in disceptation": Tham gia vào một cuộc tranh luận tính chất tranh cãi hoặc học thuật.
    • The scholars engaged in a fierce disceptation about the interpretation of the ancient text. (Các học giả tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt về cách diễn giải văn bản cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Discept (động từ, ít dùng): Tranh luận, tranh cãi.
  • Disceptant (danh từ, ít dùng): Người tranh luận, người tranh cãi.
Từ đồng nghĩa
  • Argument: Sự tranh cãi, lẽ.
  • Debate: Cuộc tranh luận, tranh biện.
  • Controversy: Sự tranh cãi, cuộc tranh luận gây nhiều ý kiến trái chiều.
  • Dispute: Sự tranh chấp, tranh cãi.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Disceptation" một từ tính học thuật cao tương đối cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "debate" hoặc "argument" phổ biến hơn nhiều.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái trang trọng, chỉ những cuộc tranh luận lập luận chặt chẽ, có thể kéo dài không nhất thiết phải gay gắt như "argument".
Noun
  1. sự tranh luận, sự bất đồng, sự xung đột