disputation
/,dispju:'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bàn cãi, sự tranh luận: Chỉ hành động trao đổi ý kiến một cách có phần gay gắt hoặc mang tính chất tranh cãi về một vấn đề, thường với những lập luận trái ngược nhau.
- Cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận: Một sự kiện hoặc buổi thảo luận chính thức, có tổ chức, nơi các bên trình bày và bảo vệ các lập luận đối lập về một đề tài cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The long disputation between the two scholars delayed the publication of the paper. (Cuộc tranh luận dài giữa hai học giả đã làm trì hoãn việc công bố bài báo.)
- A formal disputation on ethical principles was held at the university. (Một cuộc tranh luận chính thức về các nguyên tắc đạo đức đã được tổ chức tại trường đại học.)
- Their friendly conversation turned into a heated disputation about politics. (Cuộc trò chuyện thân thiện của họ biến thành một cuộc bàn cãi nảy lửa về chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scholastic disputation": Một phương pháp giảng dạy và tranh luận mang tính học thuật, phổ biến trong các trường đại học thời Trung Cổ, nơi một đề xuất được đưa ra để các bên tranh biện ủng hộ hoặc phản đối.
- The medieval university curriculum often included scholastic disputations. (Chương trình giảng dạy đại học thời Trung Cổ thường bao gồm các cuộc tranh luận kinh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispute (danh từ/động từ): Sự tranh chấp, tranh cãi; tranh cãi, tranh luận.
- There is a dispute over the land ownership. (Có một tranh chấp về quyền sở hữu mảnh đất.)
- Disputant (danh từ): Người tranh luận, người tranh cãi.
- All disputants in the debate presented strong arguments. (Tất cả những người tranh luận trong cuộc tranh biện đều đưa ra các lập luận mạnh mẽ.)
- Disputatious (tính từ): Thích tranh cãi, hay cãi lý.
- He has a disputatious nature, always ready for an argument. (Anh ta có bản chất thích tranh cãi, luôn sẵn sàng cho một cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Debate: Tranh luận, thảo luận (thường có tổ chức và lịch sự hơn).
- Argument: Sự tranh cãi, sự cãi nhau (có thể mang tính cá nhân và gay gắt hơn).
- Controversy: Sự tranh cãi, cuộc tranh luận (thường về một vấn đề gây chia rẽ công khai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "disputation". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "dispute", ví dụ: "dispute over").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disputation").
danh từ
- sự bàn cãi, sự tranh luận
- cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận