divergence

/dai'və:dʤəns/ Cách viết khác : (divergency) /dai'və:dʤənsi/
Học thuật
Thân thiện
divergence

Two straight lines form an angle at their point of divergence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân kỳ, sự rẽ ra: Chỉ hành động hoặc quá trình di chuyển ra xa nhau từ một điểm chung, hoặc phát triển theo các hướng khác nhau.
    • Sự khác biệt, sự bất đồng: Chỉ sự khác nhau hoặc không thống nhất giữa các ý kiến, quan điểm, sự kiện hoặc con số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The divergence of the two roads made it difficult to choose. (Sự phân kỳ của hai con đường khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn.)
    • There is a clear divergence in their political views. ( một sự khác biệt rõ ràng trong quan điểm chính trị của họ.)
    • The divergence between the forecast and the actual result was significant. (Sự chênh lệch giữa dự báo kết quả thực tế đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học: Chỉ một đại lượng hoặc chuỗi không hội tụ về một giới hạn chung.
    • The divergence of the vector field was calculated. (Độ phân kỳ của trường vectơ đã được tính toán.)
  • Trong tài chính: Chỉ sự di chuyển khác hướng của các chỉ số hoặc giá cả.
    • A divergence between the stock price and its moving average can signal a trend change. (Sự phân kỳ giữa giá cổ phiếu đường trung bình động của có thể báo hiệu một sự thay đổi xu hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Divergency (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "divergence".
  • Diverge (v): Phân kỳ, rẽ ra, khác đi.
    • Their opinions began to diverge on that issue. (Ý kiến của họ bắt đầu phân kỳ về vấn đề đó.)
  • Divergent (adj): Phân kỳ, khác biệt.
    • They hold divergent views on education. (Họ những quan điểm khác biệt về giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Difference: Sự khác biệt.
  • Discrepancy: Sự mâu thuẫn, chênh lệch.
  • Deviation: Sự lệch, sự sai lệch.
  • Separation: Sự tách biệt, sự chia ly.
Từ trái nghĩa
  • Convergence: Sự hội tụ.
  • Agreement: Sự đồng ý, sự thống nhất.
  • Similarity: Sự tương đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "divergence". Hành động được diễn đạt bằng động từ "diverge".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "divergence".)

divergence

Two straight lines form an angle at their point of divergence.

danh từ
  1. sự phân kỳ, sự rẽ ra
  2. sự trệch; sự đi trệch
  3. sự khác nhau, sự bất đồng (ý kiến...)