conveyancing
/kən'veiənsiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Việc thực hiện các thủ tục pháp lý để chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản (thường là bất động sản) từ người này sang người khác. Quá trình này bao gồm việc soạn thảo, kiểm tra và hoàn tất các giấy tờ pháp lý cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The law firm specializes in residential conveyancing. (Văn phòng luật này chuyên về việc sang tên nhà ở.)
- The conveyancing process for buying a house can take several weeks. (Quy trình sang tên để mua một ngôi nhà có thể mất vài tuần.)
- We hired a solicitor to handle the conveyancing for our property sale. (Chúng tôi thuê một luật sư để xử lý việc thủ tục chuyển nhượng cho việc bán tài sản của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undertake conveyancing": đảm nhận, thực hiện các thủ tục chuyển nhượng pháp lý.
- Only licensed professionals can undertake legal conveyancing. (Chỉ những chuyên gia có giấy phép mới có thể thực hiện các thủ tục chuyển nhượng pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Conveyance (n): (1) Hành động chuyển nhượng tài sản. (2) Giấy tờ chuyển nhượng (như hợp đồng, văn bản).
- The solicitor prepared the deed of conveyance. (Luật sư đã soạn thảo văn bản chuyển nhượng.)
- Conveyancer (n): Người thực hiện thủ tục chuyển nhượng (thường là luật sư hoặc chuyên viên pháp lý được cấp phép).
- A good conveyancer will ensure the transaction is legally sound. (Một chuyên viên sang tên giỏi sẽ đảm bảo giao dịch hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Property transfer: việc chuyển giao tài sản.
- Legal transfer: việc chuyển nhượng pháp lý.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conveyancing")
danh từ
- (pháp lý) việc thảo giấy chuyển nhượng tài sản, việc sang tên