kook

/kuk/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người lập dị, người gàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kook"

kook
A colorful kook dances joyfully in the park while others watch.