coomb

/ku:m/ Cách viết khác : (combe) /combe/
Học thuật
Thân thiện
coomb

A shepherd leads his sheep through a gentle coomb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thung lũng nhỏ (bên sườn núi): "coomb" (cũng viết "combe") chỉ một thung lũng nhỏ, thường nằmsườn núi hoặc khu vực đồi.
    • Thung lũng hẹp: cũng có thể chỉ một thung lũng hình dạng hẹp sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hiked through a green coomb in the hills. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một thung lũng nhỏ xanh tươi trên những ngọn đồi.)
    • The village was nestled in a sheltered coomb. (Ngôi làng nằm gọn trong một thung lũng hẹp được che chở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dry coomb": một thung lũng nhỏ khô cằn, thường không dòng suối chảy qua.
    • The path led us into a dry coomb covered in heather. (Con đường dẫn chúng tôi vào một thung lũng nhỏ khô cằn phủ đầy thạch nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Combe (n): Cách viết khác của "coomb", cùng nghĩa.
    • This combe has been here since the Ice Age. (Thung lũng hẹp này đã tồn tại từ Kỷ Băng Hà.)
Từ đồng nghĩa
  • Dell: thung lũng nhỏ, hốc đất trũng (thường cây cối).
  • Hollow: chỗ trũng, lòng chảo nhỏ.
  • Valley: thung lũng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn học, địa hoặc mô tả cảnh quan, đặc biệt Vương quốc Anh. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
coomb

A shepherd leads his sheep through a gentle coomb.

danh từ
  1. thung lũng nhỏ (bên sườn núi), thung lũng hẹp

Từ gần giống